DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,67 | -23,09 | -34,99 | 13,48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,81 | -4,03 | -5,45 | 2,28 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,85 | 1,96 | 1,89 | 2,27 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,59 | 2,93 | 3,39 | 2,61 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.201,45 | 1.041,07 | 854,26 | 941,42 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,10 | -13,35 | -17,94 | 10,20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,70 | 15,46 | 17,34 | 19,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,22 | -2,25 | -4,00 | 3,41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,25 | 156,40 | 125,46 | 76,33 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,26 | 114,26 | 108,62 | 87,58 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 49,37 | 76,75 | 48,55 | 36,43 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 152,00 | 89,47 | 129,74 | 113,56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 71,53 | 77,89 | 86,04 | 51,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 181,02 | 164,32 | 167,34 | 138,89 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 196,14 | 116,41 | 69,74 | 98,69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,49 | 1,33 | 1,22 | 1,38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,47 | 0,69 | 0,39 | 0,47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,12 | 0,13 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,63 | 1,99 | 2,47 | 1,67 |