DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,70 | 8,67 | -23,09 | -34,99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,16 | 1,81 | -4,03 | -5,45 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,86 | 1,85 | 1,96 | 1,89 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,42 | 2,59 | 2,93 | 3,39 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.111,48 | 1.201,45 | 1.041,07 | 854,26 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -2,34 | 8,10 | -13,35 | -17,94 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,37 | 21,70 | 15,46 | 17,34 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,87 | 3,22 | -2,25 | -4,00 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81,31 | 69,25 | 156,40 | 125,46 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 68,53 | 81,26 | 114,26 | 108,62 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,31 | 49,37 | 76,75 | 48,55 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 147,72 | 152,00 | 89,47 | 129,74 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 58,75 | 71,53 | 77,89 | 86,04 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 177,83 | 181,02 | 164,32 | 167,34 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 192,36 | 196,14 | 116,41 | 69,74 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,55 | 1,49 | 1,33 | 1,22 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,49 | 0,47 | 0,69 | 0,39 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,08 | 0,12 | 0,13 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,46 | 1,63 | 1,99 | 2,47 |