DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.57 | 1.90 | 5.94 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 39.52 | 2,343.33 | 40.85 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.00 | 0.13 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.12 | 1.08 | 1.10 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 42.73 | 0.50 | 97.74 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 123.83 | -98.82 | 19,294.46 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44.02 | -1,050.72 | 36.07 |
Tỷ lệ EBIT | % | 46.34 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 88.14 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 827.83 | 11,584.75 | 66.92 |
Thời gian tồn kho | Date | 154.15 | 574.86 | 26.29 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 41.23 | 131.46 | 38.75 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 933.28 | 19,403.66 | 87.19 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 351.96 | 49.33 | 21.07 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 5.14 | 1.85 | 1.29 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 4.65 | 1.21 | 1.03 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.41 | 0.84 | 0.87 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.13 | 0.09 | 0.11 |