DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,18 | 0,53 | 0,08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,00 | 9,65 | 3,50 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,05 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,15 | 1,15 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 41,13 | 36,92 | 16,26 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 79,04 | -10,24 | -55,95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,38 | 20,70 | 24,83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,75 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 100,07 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 89,04 | 88,83 | 157,63 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 65,10 | 61,70 | 372,40 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 45,88 | 72,35 | 150,50 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 162,08 | 169,29 | 472,80 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -32,08 | -35,02 | -25,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,69 | 0,66 | 0,77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,42 | 0,44 | 0,29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,90 | 0,91 | 0,89 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,16 | 0,16 | 0,16 |