Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 354.713 368.387 401.826 91.858 84.258
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.510 23.720 7.698 9.729 3.717
1. Tiền 12.510 8.720 7.698 9.729 3.717
2. Các khoản tương đương tiền 0 15.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 40.000 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 40.000 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 311.649 316.736 303.400 63.868 28.091
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 47.695 56.674 27.288 57.177 26.976
2. Trả trước cho người bán 259.835 259.273 270.559 10.921 612
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 6.296 0 1.243
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.119 789 1.312 31 2.873
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -2.055 -4.261 -3.613
IV. Tổng hàng tồn kho 27.765 25.987 48.267 17.372 49.889
1. Hàng tồn kho 27.765 25.987 49.807 18.912 49.889
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -1.540 -1.540 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.788 1.944 2.461 889 2.560
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20 352 84 39 132
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.725 1.592 2.377 850 2.428
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 43 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 246.677 281.304 255.737 646.613 690.545
I. Các khoản phải thu dài hạn 10.094 10.094 10.119 175 120
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10.094 10.094 10.119 175 120
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.491 1.046 1.991 6.906 4.774
1. Tài sản cố định hữu hình 2.491 1.046 1.991 5.750 3.971
- Nguyên giá 5.335 3.485 4.858 10.047 10.047
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.845 -2.440 -2.868 -4.296 -6.076
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 1.156 803
- Nguyên giá 0 0 0 1.540 1.540
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -384 -737
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 28.370 64.566 38.152 20.192 18.049
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 28.370 64.566 38.152 20.192 18.049
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 204.227 204.227 204.227 618.155 666.457
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 390.113 649.666
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 204.227 204.227 204.227 228.231 24.040
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -189 -7.249
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.495 1.371 1.248 1.184 1.145
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.495 1.371 1.248 1.184 1.145
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 601.390 649.690 657.562 738.470 774.803
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7.815 19.768 23.237 74.389 109.683
I. Nợ ngắn hạn 7.815 17.651 23.237 72.094 109.683
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 10.000 38.677 47.602
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.839 14.470 9.012 25.994 20.162
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 1.381 15.622
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 252 1.102 55 2.391 2.212
6. Phải trả người lao động 284 1.129 1.048 2.382 770
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 249 39 97 181 643
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.019 856 852 1.033 22.617
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2.117 0 2.117 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 55 55 55 55 55
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 2.117 0 2.295 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 2.295 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 2.117 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 593.575 629.922 634.326 664.081 665.120
I. Vốn chủ sở hữu 593.575 629.922 634.326 664.081 665.120
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 432.000 432.000 432.000 432.000 432.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -70 -194 -194 -194 -194
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.863 2.863 2.863 2.863 2.863
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 156.500 189.517 194.025 224.001 224.989
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 95.601 156.500 189.063 194.693 224.001
- LNST chưa phân phối kỳ này 60.898 33.017 4.962 29.309 988
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.283 5.736 5.632 5.411 5.462
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 601.390 649.690 657.562 738.470 774.803