TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
124.826
|
354.713
|
368.387
|
401.826
|
91.858
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.835
|
12.510
|
23.720
|
7.698
|
9.729
|
1. Tiền
|
8.835
|
12.510
|
8.720
|
7.698
|
9.729
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
15.000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
40.000
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
40.000
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
113.500
|
311.649
|
316.736
|
303.400
|
63.868
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
39.512
|
47.695
|
56.674
|
27.288
|
57.177
|
2. Trả trước cho người bán
|
31.491
|
259.835
|
259.273
|
270.559
|
10.921
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
6.296
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
42.498
|
4.119
|
789
|
1.312
|
31
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-2.055
|
-4.261
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
791
|
27.765
|
25.987
|
48.267
|
17.372
|
1. Hàng tồn kho
|
791
|
27.765
|
25.987
|
49.807
|
18.912
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-1.540
|
-1.540
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.701
|
2.788
|
1.944
|
2.461
|
889
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
40
|
20
|
352
|
84
|
39
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.617
|
2.725
|
1.592
|
2.377
|
850
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
43
|
43
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
318.676
|
246.677
|
281.304
|
255.737
|
646.613
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
89.635
|
10.094
|
10.094
|
10.119
|
175
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
89.635
|
10.094
|
10.094
|
10.119
|
175
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
24.618
|
2.491
|
1.046
|
1.991
|
6.906
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24.618
|
2.491
|
1.046
|
1.991
|
5.750
|
- Nguyên giá
|
34.806
|
5.335
|
3.485
|
4.858
|
10.047
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.188
|
-2.845
|
-2.440
|
-2.868
|
-4.296
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.156
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.540
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-384
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
190
|
28.370
|
64.566
|
38.152
|
20.192
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
190
|
28.370
|
64.566
|
38.152
|
20.192
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
204.227
|
204.227
|
204.227
|
204.227
|
618.155
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
390.113
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
204.227
|
204.227
|
204.227
|
204.227
|
228.231
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-189
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7
|
1.495
|
1.371
|
1.248
|
1.184
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7
|
1.495
|
1.371
|
1.248
|
1.184
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
443.503
|
601.390
|
649.690
|
657.562
|
738.470
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
91.573
|
7.815
|
19.768
|
23.237
|
74.389
|
I. Nợ ngắn hạn
|
90.948
|
7.815
|
17.651
|
23.237
|
72.094
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
80.278
|
0
|
0
|
10.000
|
38.677
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.078
|
3.839
|
14.470
|
9.012
|
25.994
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.381
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.288
|
252
|
1.102
|
55
|
2.391
|
6. Phải trả người lao động
|
698
|
284
|
1.129
|
1.048
|
2.382
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.994
|
249
|
39
|
97
|
181
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
558
|
1.019
|
856
|
852
|
1.033
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
2.117
|
0
|
2.117
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
55
|
55
|
55
|
55
|
55
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
625
|
0
|
2.117
|
0
|
2.295
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
625
|
0
|
0
|
0
|
2.295
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
2.117
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
351.929
|
593.575
|
629.922
|
634.326
|
664.081
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
351.929
|
593.575
|
629.922
|
634.326
|
664.081
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
252.000
|
432.000
|
432.000
|
432.000
|
432.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
-70
|
-194
|
-194
|
-194
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.863
|
2.863
|
2.863
|
2.863
|
2.863
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
95.895
|
156.500
|
189.517
|
194.025
|
224.001
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
70.182
|
95.601
|
156.500
|
189.063
|
194.693
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
25.713
|
60.898
|
33.017
|
4.962
|
29.309
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.171
|
2.283
|
5.736
|
5.632
|
5.411
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
443.503
|
601.390
|
649.690
|
657.562
|
738.470
|