|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
107.158
|
93.385
|
81.503
|
73.048
|
68.490
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.224
|
2.817
|
8.418
|
3.620
|
10.097
|
|
1. Tiền
|
6.224
|
2.817
|
8.418
|
3.620
|
10.097
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
63.978
|
71.674
|
53.038
|
40.131
|
35.940
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
23.139
|
64.404
|
45.352
|
38.700
|
31.937
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
34.153
|
11.471
|
11.913
|
2.860
|
3.846
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6.296
|
0
|
0
|
2.543
|
2.543
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.850
|
31
|
34
|
288
|
1.875
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.460
|
-4.232
|
-4.261
|
-4.261
|
-4.261
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
34.992
|
17.999
|
19.056
|
26.883
|
19.796
|
|
1. Hàng tồn kho
|
36.532
|
17.999
|
19.056
|
26.883
|
19.796
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.540
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.965
|
896
|
991
|
2.415
|
2.658
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
167
|
36
|
93
|
165
|
353
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.798
|
860
|
891
|
2.250
|
2.306
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
6
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
566.654
|
644.724
|
675.461
|
695.278
|
701.716
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
115
|
175
|
175
|
120
|
175
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
115
|
175
|
175
|
120
|
175
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5.698
|
4.537
|
6.760
|
5.804
|
5.195
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.698
|
4.537
|
5.604
|
4.840
|
4.328
|
|
- Nguyên giá
|
10.444
|
11.642
|
10.047
|
10.047
|
10.047
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.746
|
-7.105
|
-4.443
|
-5.207
|
-5.719
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
1.156
|
964
|
867
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
1.540
|
1.540
|
1.540
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-384
|
-576
|
-673
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
27.392
|
20.192
|
20.192
|
28.547
|
28.547
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
27.392
|
20.192
|
20.192
|
28.547
|
28.547
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
532.246
|
618.628
|
647.159
|
659.645
|
666.645
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
321.290
|
391.300
|
624.598
|
635.959
|
643.138
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
223.131
|
228.231
|
24.004
|
23.880
|
23.880
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-12.175
|
-903
|
-1.443
|
-194
|
-373
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.203
|
1.192
|
1.176
|
1.162
|
1.154
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.203
|
1.192
|
1.176
|
1.162
|
1.154
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
673.813
|
738.110
|
756.965
|
768.326
|
770.206
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
57.828
|
72.318
|
92.173
|
107.237
|
105.537
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
57.828
|
72.318
|
89.878
|
105.124
|
103.514
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
29.827
|
26.136
|
69.064
|
64.915
|
43.045
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.354
|
26.533
|
11.880
|
18.944
|
23.210
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.283
|
1.381
|
5.909
|
16.760
|
11.678
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
45
|
393
|
1.347
|
1.497
|
1.309
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.889
|
1.791
|
417
|
1.141
|
1.472
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
159
|
128
|
634
|
673
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
14.375
|
15.870
|
1.078
|
1.178
|
22.072
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
55
|
55
|
55
|
55
|
55
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
2.295
|
2.113
|
2.023
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
2.295
|
2.113
|
2.023
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
615.984
|
665.792
|
664.792
|
661.089
|
664.669
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
615.984
|
665.792
|
664.792
|
661.089
|
664.669
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
432.000
|
432.000
|
432.000
|
432.000
|
432.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-194
|
-194
|
-194
|
-194
|
-194
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.863
|
2.863
|
2.863
|
2.863
|
2.863
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
175.842
|
225.222
|
224.346
|
221.091
|
224.590
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
194.025
|
194.025
|
224.336
|
224.001
|
224.001
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-18.183
|
31.197
|
9
|
-2.911
|
588
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
5.474
|
5.901
|
5.777
|
5.329
|
5.410
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
673.813
|
738.110
|
756.965
|
768.326
|
770.206
|