DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -15.89 | 2.40 | 7.09 | -17.34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5.47 | 1.04 | 1.23 | -4.25 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.67 | 0.96 | 3.11 | 2.06 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.74 | 2.41 | 1.85 | 1.98 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 168.86 | 137.56 | 369.58 | 223.05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.47 | -18.54 | 168.67 | -39.65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.74 | 10.10 | 6.77 | 3.12 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -4.18 | 2.60 | 1.90 | -2.87 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 130.84 | 39.95 | 64.66 | 148.36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 26.86 | 116.36 | 35.61 | 71.23 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 140.57 | 212.84 | 58.58 | 58.57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 32.66 | 138.85 | 15.79 | 15.38 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 184.76 | 323.87 | 95.40 | 136.88 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 42.75 | 38.01 | 41.83 | 29.93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.00 | 1.45 | 1.76 | 1.56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.48 | 0.56 | 0.73 | 0.88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.15 | 0.15 | 0.19 | 0.23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.74 | 1.41 | 0.85 | 0.98 |