DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.78 | 0.76 | 2.02 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.30 | 0.38 | 0.75 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.66 | 0.81 | 0.97 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.06 | 2.49 | 2.76 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 5,264.67 | 6,776.36 | 8,720.69 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 29.66 | 28.71 | 28.69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.42 | 6.69 | 6.71 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2.16 | 1.25 | 1.70 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70.17 | 45.28 | 62.41 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.72 | 66.43 | 70.69 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 38.77 | 35.37 | 28.18 |
Thời gian tồn kho | Date | 32.30 | 23.99 | 18.23 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 6.33 | 6.53 | 5.90 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 78.88 | 66.26 | 56.79 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 1,447.72 | 1,330.71 | 1,426.03 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.47 | 1.37 | 1.36 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.88 | 0.88 | 0.94 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.43 | 0.41 | 0.39 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.34 | 1.74 | 2.04 |