DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,93 | 17,85 | 1,18 | 5,68 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,51 | 2,71 | 0,18 | 0,74 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,19 | 3,49 | 2,91 | 2,78 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,86 | 1,89 | 2,22 | 2,74 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 14.122,23 | 21.458,53 | 20.848,81 | 24.949,91 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -12,44 | 51,95 | -2,84 | 19,67 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,41 | 7,96 | 6,84 | 7,07 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,37 | 3,65 | 1,11 | 1,62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75,06 | 87,89 | 17,92 | 56,98 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,73 | 84,55 | 91,82 | 80,52 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 19,25 | 15,85 | 35,47 | 30,70 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 27,55 | 33,41 | 24,01 | 26,60 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,56 | 5,63 | 6,73 | 7,05 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 54,36 | 58,94 | 69,48 | 71,49 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -45,14 | 233,19 | 1.089,92 | 856,13 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,98 | 1,07 | 1,38 | 1,21 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,50 | 0,49 | 0,91 | 0,78 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,44 | 0,45 | 0,45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,07 | 1,13 | 1,47 | 2,02 |