DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,85 | 1,18 | 5,68 | 13,17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,71 | 0,18 | 0,74 | 1,74 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,49 | 2,91 | 2,78 | 2,58 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,89 | 2,22 | 2,74 | 2,92 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 21.458,53 | 20.848,81 | 24.949,91 | 29.201,93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 51,95 | -2,84 | 19,67 | 17,04 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,96 | 6,84 | 7,07 | 6,66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,65 | 1,11 | 1,62 | 3,89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,89 | 17,92 | 56,98 | 61,07 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,55 | 91,82 | 80,52 | 73,35 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,85 | 35,47 | 30,70 | 53,19 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 33,41 | 24,01 | 26,40 | 23,69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,63 | 6,73 | 7,00 | 20,66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 58,94 | 69,48 | 71,49 | 91,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 233,19 | 1.089,92 | 856,13 | 1.776,64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 | 1,38 | 1,21 | 1,32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,49 | 0,91 | 0,78 | 0,95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,45 | 0,45 | 0,35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,13 | 1,47 | 2,02 | 2,18 |