DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,03 | 0,07 | 0,06 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,97 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,01 | 1,04 | 1,00 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3,39 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | -65,86 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,89 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,47 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,90 | 79,31 | 78,27 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3.805,39 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,04 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,43 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.831,40 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 140,22 | 45,09 | 225,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 62,82 | 6,10 | 177,64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 62,51 | 6,05 | 177,11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,77 | 0,00 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,01 | 0,04 | 0,01 |