DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.07 | 0.03 | 0.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.52 | 1.97 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.01 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.05 | 1.01 | 1.04 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 9.94 | 3.39 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -38.30 | -65.86 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0.78 | 0.89 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.42 | 3.47 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55.93 | 71.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.60 | 79.90 | 79.31 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,387.27 | 3,805.39 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.04 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 39.10 | 11.43 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,396.34 | 3,831.40 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 140.80 | 140.22 | 45.09 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 13.43 | 62.82 | 6.10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 13.37 | 62.51 | 6.05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.36 | 0.37 | 0.77 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.05 | 0.01 | 0.04 |