DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,74 | 5,16 | 6,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25,14 | 24,14 | 35,66 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,07 | 0,07 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,33 | 3,03 | 2,97 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 137,50 | 135,63 | 132,48 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9,92 | -1,36 | -2,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,40 | 37,91 | 41,26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 31,33 | 31,32 | 42,39 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,91 | 96,86 | 97,68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,94 | 79,59 | 86,12 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 74,82 | 67,00 | 29,16 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 160,93 | 167,31 | 189,02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 44,42 | 31,07 | 57,40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 231,05 | 177,04 | 163,36 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -0,59 | 8,89 | -7,70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,00 | 1,03 | 0,97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,62 | 0,53 | 0,41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,83 | 0,86 | 0,88 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,33 | 2,03 | 1,97 |