DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,63 | 3,82 | 3,53 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27,71 | 19,67 | 18,04 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,07 | 0,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,11 | 2,93 | 2,99 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 125,01 | 124,43 | 123,55 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8,51 | -0,47 | -0,71 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,37 | 27,51 | 38,91 |
Tỷ lệ EBIT | % | 33,27 | 24,23 | 23,04 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,18 | 96,74 | 97,09 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,72 | 83,95 | 80,61 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 49,72 | 54,63 | 58,25 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 161,38 | 152,24 | 183,13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,05 | 14,75 | 28,89 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 220,83 | 208,64 | 190,32 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 65,99 | 89,98 | 53,95 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,28 | 1,46 | 1,26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,77 | 0,82 | 0,64 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,85 | 0,86 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,11 | 1,93 | 1,99 |