DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17.68 | 18.57 | 17.98 | 18.24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16.41 | 17.60 | 17.35 | 17.86 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.77 | 0.76 | 0.75 | 0.72 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.40 | 1.39 | 1.39 | 1.42 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 160.91 | 170.58 | 175.48 | 184.87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.13 | 6.01 | 2.87 | 5.35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31.66 | 31.66 | 31.98 | 31.73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20.68 | 22.13 | 21.79 | 22.39 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.23 | 99.43 | 99.54 | 99.68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.98 | 80.00 | 79.98 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 2.49 | 5.62 | 4.98 | 5.19 |
| Thời gian tồn kho | Date | 28.79 | 25.37 | 32.45 | 22.04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 25.86 | 20.92 | 25.39 | 31.36 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 233.07 | 254.19 | 266.66 | 280.44 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 67.31 | 75.32 | 80.64 | 82.07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.90 | 2.73 | 2.70 | 2.37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.65 | 2.57 | 2.48 | 2.24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.51 | 0.47 | 0.45 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.40 | 0.39 | 0.39 | 0.42 |