DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17.68 | 18.57 | 17.98 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16.41 | 17.60 | 17.35 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.77 | 0.76 | 0.75 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.40 | 1.39 | 1.39 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 160.91 | 170.58 | 175.48 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.13 | 6.01 | 2.87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31.66 | 31.66 | 31.98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20.68 | 22.13 | 21.79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.23 | 99.43 | 99.54 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.98 | 80.00 | 79.98 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 2.49 | 5.62 | 4.98 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 28.79 | 25.37 | 32.45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 25.86 | 20.92 | 25.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 233.07 | 254.19 | 266.66 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 67.31 | 75.32 | 80.64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.90 | 2.73 | 2.70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.65 | 2.57 | 2.48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.51 | 0.47 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.40 | 0.39 | 0.39 |