DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,89 | 4,17 | 2,79 | -18,03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,40 | 9,15 | 9,61 | -32,78 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,19 | 0,13 | 0,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,67 | 2,34 | 2,32 | 3,80 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.944,81 | 1.784,50 | 1.159,75 | 1.085,72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5,37 | -39,40 | -35,01 | -6,38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,10 | 17,60 | 20,46 | 32,14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20,93 | 27,39 | 29,74 | -22,10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70,71 | 42,83 | 40,44 | 126,48 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,77 | 78,03 | 79,88 | 117,27 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 673,99 | 1.098,97 | 1.608,84 | 1.622,82 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 65,12 | 126,17 | 240,53 | 373,05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 116,12 | 191,89 | 268,84 | 362,20 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 759,17 | 1.288,97 | 1.834,94 | 1.983,45 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.747,53 | 1.941,72 | 1.574,38 | 1.478,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,40 | 1,45 | 1,37 | 1,33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,29 | 1,32 | 1,22 | 1,16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,31 | 0,37 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,69 | 1,38 | 1,35 | 2,86 |