DUPONT
| Unit | Q4 2024 | Q4 2025 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.89 | 0.75 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.49 | 4.00 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.06 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.32 | 3.80 | 3.16 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2024 | Q4 2025 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 261.85 | 372.22 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22.79 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.22 | 39.19 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 33.88 | 11.91 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 45.79 | 78.27 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.97 | 42.95 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2024 | Q4 2025 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,781.44 | 712.43 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 258.79 | 350.14 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 289.25 | 329.02 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 2,031.79 | 1,220.47 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2024 | Q4 2025 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 1,574.38 | 1,478.37 | 1,700.87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.37 | 1.33 | 1.52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.22 | 1.16 | 1.25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.37 | 0.21 | 0.21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.35 | 2.86 | 2.21 |