DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -6.55 | 0.03 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -93.44 | 0.58 | 52.78 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.15 | 2.15 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -99.96 | 20.95 | 4.28 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 0.12 | 71.61 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 8.26 | 9.37 | 6.99 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.82 | 0.50 | 60.17 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | |||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 4.39 | 1.10 | 0.02 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -56.20 | -97.94 | -2,146.54 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.08 | 0.04 | 3.65 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.15 | 1.16 | |
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 | 0.77 | 0.78 |