DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,22 | 1,88 | 1,37 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,96 | 31,60 | 23,36 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,03 | 0,03 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 2,35 | 2,05 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44,50 | 82,91 | 76,98 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -23,12 | -25,94 | -35,99 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 11,95 | 8,45 | 9,83 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,98 | 0,75 | 0,10 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,08 | 0,16 | |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 8,85 | 1,65 | 0,36 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | 0,00 | ||
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | 0,00 | 121,31 | |
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -38,51 | -90,84 | -298,83 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,11 | 0,06 | 0,01 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,77 | 1,35 | 1,05 |
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần | 0,39 | 0,74 | 0,63 |