DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.37 | 5.10 | -6.55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23.36 | 48.81 | -93.44 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.04 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.05 | 2.37 | 2.15 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 76.98 | 72.64 | -99.96 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -35.99 | -6.05 | 0.12 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 9.83 | 8.71 | 8.26 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.10 | 0.30 | 0.82 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.16 | ||
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.36 | 0.34 | 4.39 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | 0.00 | ||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -298.83 | -236.93 | -56.20 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.01 | 0.04 | 0.08 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.05 | 1.37 | 1.15 |
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 | 0.71 | 0.73 | 0.77 |