DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,78 | 22,24 | 23,17 | 22,61 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,52 | 9,63 | 9,42 | 9,33 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,34 | 1,63 | 1,63 | 1,47 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,48 | 1,41 | 1,51 | 1,65 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.185,73 | 1.335,43 | 1.528,68 | 1.630,92 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8,80 | 12,63 | 14,47 | 6,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,09 | 17,43 | 15,58 | 15,36 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,86 | 11,82 | 11,42 | 11,27 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,91 | 99,22 | 99,41 | 99,73 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,17 | 82,06 | 82,91 | 82,99 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 70,24 | 47,72 | 59,28 | 99,47 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,64 | 3,09 | 3,65 | 3,61 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,89 | 32,31 | 47,00 | 74,93 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 119,55 | 100,92 | 113,23 | 148,43 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 141,43 | 168,44 | 185,63 | 241,20 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,57 | 1,84 | 1,64 | 1,57 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,53 | 1,78 | 1,59 | 1,53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,55 | 0,50 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,51 | 0,45 | 0,55 | 0,68 |