DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.24 | 23.17 | 22.61 | 22.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.63 | 9.42 | 9.33 | 8.85 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.63 | 1.63 | 1.47 | 1.55 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.41 | 1.51 | 1.65 | 1.61 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,335.43 | 1,528.68 | 1,630.92 | 1,842.91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.63 | 14.47 | 6.69 | 13.00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.43 | 15.58 | 15.36 | 13.99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11.82 | 11.42 | 11.27 | 10.72 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.22 | 99.41 | 99.73 | 99.74 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.06 | 82.91 | 82.99 | 82.81 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 47.72 | 59.28 | 99.47 | 64.96 |
| Thời gian tồn kho | Date | 3.09 | 3.65 | 3.46 | 3.24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 32.31 | 47.00 | 71.96 | 55.54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 100.92 | 113.23 | 148.43 | 144.31 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 168.44 | 185.63 | 241.20 | 328.99 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.84 | 1.64 | 1.57 | 1.82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.78 | 1.59 | 1.53 | 1.78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.55 | 0.50 | 0.40 | 0.39 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.45 | 0.55 | 0.68 | 0.65 |