DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,59 | 5,88 | 25,61 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 64,49 | 31,47 | 41,48 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,05 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,06 | 3,83 | 3,56 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 115,03 | 171,73 | 763,94 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3,51 | 49,29 | 344,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,68 | 60,41 | 57,41 |
Tỷ lệ EBIT | % | 113,83 | 47,56 | 50,59 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57,09 | 66,23 | 86,43 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,24 | 99,90 | 94,87 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 316,10 | 255,24 | 186,18 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 483,38 | 595,58 | 112,84 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 673,76 | 840,12 | 180,13 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 696,20 | 504,22 | 236,57 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1.097,24 | -979,55 | -519,56 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,44 | 0,49 | 0,79 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,21 | 0,26 | 0,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,75 | 0,73 | 0,55 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,09 | 2,85 | 2,58 |