DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,16 | -44,81 | 33,98 | 15,93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,59 | -72,71 | 35,97 | 11,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,65 | 0,14 | 0,27 | 0,54 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,07 | 4,42 | 3,56 | 2,60 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.487,75 | 502,92 | 1.170,57 | 2.477,86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 50,03 | -79,78 | 132,76 | 111,68 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,33 | 35,85 | 51,71 | 20,09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,32 | -34,47 | 51,46 | 19,23 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 25,44 | 210,11 | 72,85 | 67,92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 46,94 | 100,39 | 95,95 | 86,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 130,72 | 236,83 | 433,47 | 305,03 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 71,09 | 450,95 | 256,78 | 45,85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 103,46 | 680,45 | 409,80 | 105,61 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 219,39 | 579,84 | 565,21 | 357,91 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -425,20 | -1.331,17 | -1.193,64 | -293,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,78 | 0,38 | 0,60 | 0,89 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,16 | 0,47 | 0,80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,78 | 0,59 | 0,47 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,09 | 3,46 | 2,58 | 1,62 |