DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,33 | 3,16 | -44,81 | 34,03 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,37 | 1,59 | -72,71 | 35,97 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,65 | 0,14 | 0,27 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,00 | 3,07 | 4,42 | 3,56 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.658,21 | 2.487,75 | 502,92 | 1.170,57 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3,59 | 50,03 | -79,78 | 132,76 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,51 | 16,33 | 35,85 | 51,71 |
Tỷ lệ EBIT | % | 19,48 | 13,32 | -34,47 | 51,46 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52,75 | 25,44 | 210,11 | 72,85 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71,72 | 46,94 | 100,39 | 95,95 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 139,29 | 130,72 | 236,83 | 486,01 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 626,68 | 71,09 | 450,95 | 265,56 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 503,23 | 103,46 | 680,45 | 423,91 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 556,43 | 219,39 | 579,84 | 617,57 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -621,46 | -425,20 | -1.331,17 | -519,56 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,80 | 0,78 | 0,38 | 0,79 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,22 | 0,57 | 0,16 | 0,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,61 | 0,78 | 0,55 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,02 | 2,09 | 3,46 | 2,58 |