DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,15 | 0,33 | 0,68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,74 | 2,36 | 3,80 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,07 | 0,09 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,15 | 2,02 | 2,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 157,37 | 115,08 | 148,12 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1,47 | -26,88 | 28,71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,34 | 30,91 | 21,31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,28 | 15,69 | 14,97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 11,16 | 26,13 | 35,26 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 57,64 | 71,93 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,15 | 88,02 | 69,73 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 378,91 | 782,97 | 515,46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 77,07 | 113,72 | 90,75 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 386,67 | 522,56 | 418,76 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 100,14 | 135,88 | 91,69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,18 | 1,26 | 1,16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,30 | 0,24 | 0,21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,60 | 0,60 | 0,60 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,16 | 1,02 | 1,07 |