TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
885.964
|
655.557
|
552.568
|
655.221
|
584.129
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.935
|
9.960
|
14.073
|
13.233
|
9.891
|
1. Tiền
|
4.935
|
9.960
|
14.073
|
13.233
|
9.891
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
120.516
|
123.250
|
33.019
|
7.462
|
1.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
120.516
|
123.250
|
33.019
|
7.462
|
1.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
120.534
|
171.174
|
124.149
|
105.426
|
95.279
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
101.762
|
138.068
|
118.476
|
106.802
|
97.923
|
2. Trả trước cho người bán
|
9.317
|
31.688
|
10.910
|
7.563
|
5.896
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
12.920
|
105
|
90
|
90
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12.379
|
18.515
|
13.120
|
9.588
|
10.476
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15.844
|
-17.203
|
-18.446
|
-18.618
|
-19.016
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
635.363
|
345.606
|
347.631
|
496.723
|
462.958
|
1. Hàng tồn kho
|
636.468
|
346.666
|
348.674
|
500.472
|
466.337
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.105
|
-1.060
|
-1.043
|
-3.749
|
-3.379
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.616
|
5.567
|
33.695
|
32.377
|
15.002
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.486
|
2.990
|
2.739
|
2.531
|
1.628
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1.937
|
30.938
|
26.248
|
10.527
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
129
|
640
|
17
|
3.598
|
2.847
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
300.979
|
581.306
|
1.063.635
|
1.050.530
|
997.433
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
478
|
0
|
0
|
678
|
314
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
80
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
478
|
0
|
0
|
678
|
234
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
165.174
|
154.164
|
196.389
|
886.821
|
824.010
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
164.974
|
154.014
|
196.289
|
886.771
|
824.010
|
- Nguyên giá
|
610.728
|
620.494
|
697.899
|
1.444.814
|
1.457.415
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-445.754
|
-466.479
|
-501.609
|
-558.043
|
-633.405
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
200
|
150
|
100
|
50
|
0
|
- Nguyên giá
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-800
|
-850
|
-900
|
-950
|
-1.000
|
III. Bất động sản đầu tư
|
36.911
|
71.830
|
82.418
|
79.105
|
74.783
|
- Nguyên giá
|
45.856
|
84.252
|
99.118
|
100.240
|
100.240
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.946
|
-12.423
|
-16.700
|
-21.135
|
-25.457
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
92.495
|
338.878
|
770.002
|
53.405
|
70.992
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
92.495
|
338.878
|
770.002
|
53.405
|
70.992
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.000
|
2.000
|
1.500
|
1.000
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.000
|
2.000
|
1.500
|
1.000
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.921
|
14.434
|
13.326
|
29.521
|
27.335
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.921
|
14.434
|
13.326
|
29.521
|
27.335
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.186.942
|
1.236.863
|
1.616.203
|
1.705.751
|
1.581.563
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
507.072
|
507.966
|
844.940
|
937.776
|
816.992
|
I. Nợ ngắn hạn
|
444.557
|
439.159
|
629.437
|
511.558
|
440.126
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
144.211
|
171.115
|
267.253
|
312.118
|
251.678
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
93.038
|
141.840
|
251.749
|
81.709
|
80.540
|
4. Người mua trả tiền trước
|
124.807
|
27.455
|
3.763
|
7.906
|
5.559
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15.189
|
19.665
|
23.957
|
6.261
|
4.577
|
6. Phải trả người lao động
|
10.281
|
14.429
|
15.630
|
11.723
|
8.327
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.088
|
4.994
|
2.559
|
5.937
|
8.082
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.931
|
2.675
|
1.488
|
648
|
6.543
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
48.701
|
54.023
|
60.442
|
80.387
|
69.952
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.317
|
2.317
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.311
|
2.962
|
2.596
|
2.552
|
2.552
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
62.515
|
68.807
|
215.503
|
426.218
|
376.866
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
763
|
690
|
2.585
|
2.689
|
3.066
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
28.926
|
23.362
|
159.043
|
376.420
|
364.498
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
32.826
|
44.755
|
53.874
|
47.109
|
9.303
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
679.871
|
728.897
|
771.264
|
767.975
|
764.570
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
679.871
|
726.397
|
771.440
|
761.256
|
759.864
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
70.191
|
70.191
|
70.191
|
70.191
|
70.191
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
235.822
|
235.822
|
235.822
|
235.822
|
235.822
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
73.858
|
120.384
|
165.427
|
155.244
|
153.852
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
995
|
25.858
|
72.384
|
120.427
|
140.244
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
72.863
|
94.527
|
93.043
|
34.816
|
13.608
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
2.500
|
-176
|
6.718
|
4.706
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
2.500
|
-176
|
4.596
|
2.820
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
2.122
|
1.886
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.186.942
|
1.236.863
|
1.616.203
|
1.705.751
|
1.581.563
|