|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
585.152
|
585.565
|
598.964
|
595.791
|
584.742
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.181
|
9.891
|
10.344
|
5.483
|
3.555
|
|
1. Tiền
|
3.181
|
9.891
|
10.344
|
5.483
|
3.555
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
98.282
|
95.559
|
113.585
|
112.041
|
104.017
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
100.476
|
97.923
|
104.929
|
104.314
|
101.720
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.979
|
6.106
|
16.957
|
16.132
|
12.401
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
80
|
80
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.834
|
10.466
|
10.714
|
11.073
|
9.374
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19.086
|
-19.016
|
-19.016
|
-19.478
|
-19.478
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
465.076
|
464.114
|
457.640
|
461.881
|
454.452
|
|
1. Hàng tồn kho
|
468.913
|
467.493
|
461.019
|
464.764
|
457.335
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.837
|
-3.379
|
-3.379
|
-2.883
|
-2.883
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18.613
|
15.002
|
16.395
|
15.387
|
21.718
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.685
|
1.628
|
1.596
|
1.498
|
2.529
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13.005
|
10.527
|
9.361
|
7.230
|
14.984
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.923
|
2.847
|
5.438
|
6.658
|
4.206
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.016.579
|
996.636
|
981.220
|
966.878
|
961.073
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
712
|
712
|
747
|
951
|
2.894
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
712
|
712
|
747
|
951
|
2.894
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
833.777
|
812.971
|
805.635
|
791.027
|
776.706
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
833.764
|
812.971
|
805.635
|
791.027
|
776.706
|
|
- Nguyên giá
|
1.448.295
|
1.447.685
|
1.457.629
|
1.459.548
|
1.463.447
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-614.530
|
-634.714
|
-651.993
|
-668.520
|
-686.741
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-988
|
-1.000
|
-1.000
|
-1.000
|
-1.000
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
75.864
|
74.783
|
73.703
|
72.622
|
71.639
|
|
- Nguyên giá
|
100.240
|
100.240
|
100.240
|
100.240
|
100.240
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24.376
|
-25.457
|
-26.537
|
-27.618
|
-28.601
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
77.551
|
80.834
|
73.065
|
74.590
|
82.008
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
77.551
|
80.834
|
73.065
|
74.590
|
82.008
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27.675
|
27.335
|
28.070
|
27.688
|
27.827
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
27.675
|
27.335
|
28.070
|
27.688
|
27.827
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.601.731
|
1.582.201
|
1.580.184
|
1.562.669
|
1.545.815
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
870.170
|
816.227
|
836.861
|
819.133
|
825.558
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
447.377
|
440.565
|
468.329
|
465.447
|
474.428
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
238.424
|
251.678
|
291.465
|
295.744
|
297.854
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
81.507
|
80.659
|
70.435
|
67.114
|
62.201
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22.080
|
5.559
|
12.389
|
9.710
|
7.595
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.788
|
4.800
|
632
|
749
|
11.604
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.998
|
8.319
|
4.201
|
4.692
|
6.152
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.418
|
8.082
|
8.779
|
10.058
|
10.246
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6.825
|
6.543
|
7.104
|
4.392
|
5.762
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
74.468
|
70.057
|
68.480
|
68.186
|
68.264
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.317
|
2.317
|
2.317
|
2.317
|
2.317
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.552
|
2.552
|
2.527
|
2.487
|
2.434
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
422.793
|
375.662
|
368.532
|
353.685
|
351.130
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.689
|
3.066
|
3.066
|
3.066
|
3.066
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
378.590
|
364.498
|
356.163
|
341.316
|
338.761
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
41.513
|
8.099
|
9.303
|
9.303
|
9.303
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
731.561
|
765.974
|
743.323
|
743.537
|
720.256
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
727.587
|
761.269
|
738.676
|
738.949
|
715.727
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
70.191
|
70.191
|
70.191
|
70.191
|
70.191
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
235.822
|
235.822
|
235.822
|
235.822
|
235.822
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
121.574
|
155.256
|
132.663
|
132.936
|
109.715
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
140.244
|
140.244
|
153.852
|
153.852
|
153.852
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-18.669
|
15.012
|
-21.189
|
-20.915
|
-44.137
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
3.974
|
4.706
|
4.647
|
4.588
|
4.529
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
2.029
|
2.820
|
2.820
|
2.820
|
2.820
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
1.945
|
1.886
|
1.827
|
1.768
|
1.709
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.601.731
|
1.582.201
|
1.580.184
|
1.562.669
|
1.545.815
|