Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 598.964 595.791 584.742 620.886 666.881
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10.344 5.483 3.555 5.470 14.163
1. Tiền 10.344 5.483 3.555 5.470 14.163
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 113.585 112.041 104.017 132.730 152.025
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 104.929 104.314 101.720 134.407 137.352
2. Trả trước cho người bán 16.957 16.132 12.401 9.624 20.156
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.714 11.073 9.374 8.897 14.856
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19.016 -19.478 -19.478 -20.198 -20.339
IV. Tổng hàng tồn kho 457.640 461.881 454.452 472.170 485.455
1. Hàng tồn kho 461.019 464.764 457.335 475.045 488.340
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.379 -2.883 -2.883 -2.875 -2.884
V. Tài sản ngắn hạn khác 16.395 15.387 21.718 9.516 14.237
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.596 1.498 2.529 4.170 3.642
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9.361 7.230 14.984 1.887 5.338
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5.438 6.658 4.206 3.460 5.257
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 981.220 966.878 961.073 959.118 995.082
I. Các khoản phải thu dài hạn 747 951 2.894 2.894 2.929
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 747 951 2.894 2.894 2.929
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 805.635 791.027 776.706 773.945 756.993
1. Tài sản cố định hữu hình 805.635 791.027 776.706 770.602 753.738
- Nguyên giá 1.457.629 1.459.548 1.463.447 1.474.740 1.475.641
- Giá trị hao mòn lũy kế -651.993 -668.520 -686.741 -704.138 -721.903
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 3.343 3.255
- Nguyên giá 0 0 0 3.519 3.519
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -176 -264
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.000 -1.000 -1.000 -1.000 -1.000
III. Bất động sản đầu tư 73.703 72.622 71.639 67.208 97.772
- Nguyên giá 100.240 100.240 100.240 94.769 126.262
- Giá trị hao mòn lũy kế -26.537 -27.618 -28.601 -27.561 -28.489
IV. Tài sản dở dang dài hạn 73.065 74.590 82.008 85.029 107.919
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 73.065 74.590 82.008 85.029 107.919
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 28.070 27.688 27.827 30.043 29.469
1. Chi phí trả trước dài hạn 28.070 27.688 27.827 30.043 29.469
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.580.184 1.562.669 1.545.815 1.580.004 1.661.963
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 836.861 819.133 825.558 811.371 891.240
I. Nợ ngắn hạn 468.329 465.447 474.428 473.100 566.737
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 291.465 295.744 297.854 306.176 354.401
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 70.435 67.114 62.201 62.030 99.325
4. Người mua trả tiền trước 12.389 9.710 7.595 8.598 19.739
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 632 749 11.604 1.747 3.428
6. Phải trả người lao động 4.201 4.692 6.152 7.404 6.631
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.779 10.058 10.246 9.770 7.560
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 7.104 4.392 5.762 5.561 3.762
11. Phải trả ngắn hạn khác 68.480 68.186 68.264 69.373 69.455
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2.317 2.317 2.317 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.527 2.487 2.434 2.441 2.436
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 368.532 353.685 351.130 338.272 324.502
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3.066 3.066 3.066 3.066 3.056
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 356.163 341.316 338.761 325.903 312.144
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 9.303 9.303 9.303 9.303 9.303
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 743.323 743.537 720.256 768.633 770.723
I. Vốn chủ sở hữu 738.676 738.949 715.727 764.163 770.723
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 70.191 70.191 70.191 70.191 70.108
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 4.411
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 235.822 235.822 235.822 235.822 235.822
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 132.663 132.936 109.715 157.751 159.809
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 153.852 153.852 153.852 153.852 158.820
- LNST chưa phân phối kỳ này -21.189 -20.915 -44.137 3.900 988
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 399 574
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 4.647 4.588 4.529 4.470 0
1. Nguồn kinh phí 2.820 2.820 2.820 2.820 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 1.827 1.768 1.709 1.650 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.580.184 1.562.669 1.545.815 1.580.004 1.661.963