|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
122.265
|
126.772
|
88.183
|
131.669
|
92.021
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
787
|
1.101
|
722
|
389
|
427
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
121.478
|
125.670
|
87.461
|
131.279
|
91.593
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
97.232
|
104.540
|
88.551
|
113.441
|
92.427
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24.246
|
21.131
|
-1.091
|
17.838
|
-834
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
61
|
35
|
2
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11.494
|
8.923
|
10.257
|
10.449
|
10.816
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11.494
|
8.346
|
10.257
|
10.404
|
10.756
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.843
|
5.544
|
4.569
|
5.311
|
4.399
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.655
|
7.959
|
3.785
|
807
|
7.108
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.257
|
-1.235
|
-19.668
|
1.273
|
-23.153
|
|
12. Thu nhập khác
|
232
|
36.668
|
20
|
233
|
60
|
|
13. Chi phí khác
|
610
|
49
|
599
|
862
|
128
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-378
|
36.619
|
-579
|
-629
|
-68
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.879
|
35.384
|
-20.246
|
645
|
-23.222
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.493
|
1.703
|
942
|
371
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.493
|
1.703
|
942
|
371
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
386
|
33.681
|
-21.189
|
274
|
-23.222
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
386
|
33.681
|
-21.189
|
274
|
-23.222
|