DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,35 | 1,11 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,24 | 0,11 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,93 | 1,60 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,10 | 6,11 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 202,05 | 351,73 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,56 | 74,08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,30 | 8,74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,48 | 1,78 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 12,27 | 8,51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,86 | 74,57 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 156,58 | 107,17 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 225,23 | 74,02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 75,29 | 25,76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 373,25 | 207,81 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 26,60 | 19,28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,15 | 1,11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,49 | 0,74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,10 | 5,11 |