DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,17 | 4,55 | 6,57 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,19 | 3,20 | 4,84 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,73 | 0,71 | 0,58 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,16 | 2,01 | 2,32 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 342,46 | 323,82 | 330,12 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6,44 | -5,44 | 1,95 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,30 | 34,96 | 33,76 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,63 | 4,12 | 6,16 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,06 | 97,38 | 98,53 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,89 | 79,79 | 79,70 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,48 | 16,35 | 5,11 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 22,69 | 26,12 | 30,53 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 49,21 | 46,67 | 48,46 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 43,30 | 43,95 | 48,17 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -78,59 | -56,49 | -113,01 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,67 | 0,73 | 0,61 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,43 | 0,43 | 0,31 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,66 | 0,69 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,16 | 1,01 | 1,32 |