DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.69 | 8.30 | 6.62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.09 | 5.67 | 4.98 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.46 | 0.51 | 0.52 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.61 | 2.87 | 2.57 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 325.31 | 363.67 | 353.37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4.83 | 11.79 | -2.83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34.80 | 37.39 | 36.43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.62 | 7.86 | 7.06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83.79 | 90.21 | 88.30 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.71 | 79.93 | 79.87 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 13.71 | 13.69 | 13.83 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 22.72 | 18.44 | 19.31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 41.09 | 41.51 | 43.30 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 52.22 | 50.85 | 49.55 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -154.82 | -169.39 | -134.85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.55 | 0.54 | 0.59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.36 | 0.40 | 0.42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.74 | 0.72 | 0.72 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.61 | 1.87 | 1.57 |