Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 155,178 233,857 184,060 173,704 189,483
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 67,787 150,222 92,529 69,544 102,069
1. Tiền 62,787 57,006 67,529 64,544 102,069
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 93,217 25,000 5,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 47,214 3,573 1,450 0 156
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 47,214 3,573 1,450 0 156
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,426 13,144 18,882 18,497 21,391
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 15,982 12,895 16,580 20,124 25,216
2. Trả trước cho người bán 3,428 4,097 6,956 4,118 3,371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,696 851 1,087 818 554
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,681 -4,699 -5,741 -6,562 -7,749
IV. Tổng hàng tồn kho 12,539 58,225 57,578 66,108 48,866
1. Hàng tồn kho 12,539 58,293 57,823 66,353 48,866
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -68 -245 -245 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,212 8,691 13,621 19,555 17,001
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,241 6,627 9,685 12,140 10,672
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 446 2,065 3,936 7,414 5,811
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 525 0 0 0 518
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 222,324 228,051 282,315 390,393 522,009
I. Các khoản phải thu dài hạn 368 533 175 730 940
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 368 533 175 730 940
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 208,378 215,651 266,006 332,854 489,949
1. Tài sản cố định hữu hình 207,512 214,514 259,783 325,200 482,662
- Nguyên giá 793,360 846,466 945,464 1,067,481 1,306,166
- Giá trị hao mòn lũy kế -585,848 -631,953 -685,682 -742,281 -823,504
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 867 1,137 6,224 7,654 7,287
- Nguyên giá 8,418 9,273 15,854 21,009 21,800
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,551 -8,136 -9,630 -13,355 -14,513
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,930 8,236 7,161 48,810 3,601
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 8,236 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,930 0 7,161 48,810 3,601
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7,647 3,631 8,973 7,999 27,519
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,647 2,420 7,568 7,696 27,519
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 1,211 1,405 303 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 377,502 461,908 466,375 564,097 711,492
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 199,341 226,614 233,149 321,688 449,046
I. Nợ ngắn hạn 155,180 192,310 215,650 287,480 359,283
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12,882 12,882 12,882 13,152 71,493
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 64,461 100,889 112,396 106,250 107,999
4. Người mua trả tiền trước 13,711 3,633 3,702 6,347 6,932
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,327 33,326 30,554 114,624 114,292
6. Phải trả người lao động 21,934 22,011 25,313 27,335 30,708
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 13,106 1,828 2,285 1,140 7,285
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 10,017 10,310 18,633 9,788 9,499
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,742 7,431 9,885 8,844 11,075
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 44,162 34,304 17,499 34,208 89,763
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 933 3,940 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 43,229 30,364 17,499 34,208 89,763
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 178,160 235,294 233,226 242,409 262,446
I. Vốn chủ sở hữu 178,160 235,294 233,226 242,409 262,446
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 85,000 85,000 85,000 85,000 85,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36,373 36,373 36,373 52,373 69,198
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56,787 113,921 111,853 105,036 108,248
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 25,463 66,401 57,946 48,953 47,852
- LNST chưa phân phối kỳ này 31,324 47,520 53,906 56,083 60,396
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 377,502 461,908 466,375 564,097 711,492