Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 217.073 190.736 189.483 186.181 202.016
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 87.606 74.053 102.069 74.298 95.530
1. Tiền 87.606 74.053 102.069 74.298 95.530
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 156 156 156 162
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 156 156 156 162
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 66.495 62.453 21.391 48.861 54.395
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 52.254 55.783 25.216 51.162 57.010
2. Trả trước cho người bán 20.819 13.613 3.371 4.792 4.633
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 919 649 554 710 759
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.498 -7.593 -7.749 -7.803 -8.006
IV. Tổng hàng tồn kho 48.056 45.585 48.866 46.689 41.176
1. Hàng tồn kho 48.301 45.830 48.866 46.689 41.176
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -245 -245 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.917 8.490 17.001 16.177 10.752
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11.750 7.298 10.672 12.688 10.751
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.167 88 5.811 2.971 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1.104 518 518 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 413.678 451.714 522.009 524.175 508.867
I. Các khoản phải thu dài hạn 940 940 940 790 790
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 790 0
5. Phải thu dài hạn khác 940 940 940 0 790
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 394.506 423.572 489.949 489.853 474.724
1. Tài sản cố định hữu hình 385.059 415.115 482.662 482.184 468.393
- Nguyên giá 1.168.587 1.220.185 1.306.166 1.328.915 1.337.630
- Giá trị hao mòn lũy kế -783.528 -805.069 -823.504 -846.731 -869.237
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9.447 8.457 7.287 7.668 6.331
- Nguyên giá 25.304 25.741 21.800 23.577 23.647
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.857 -17.284 -14.513 -15.909 -17.317
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 13.797 23.695 3.601 4.984 3.829
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13.797 23.695 3.601 4.984 3.829
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.434 3.508 27.519 28.549 29.524
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.383 3.493 27.519 28.549 29.524
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 51 14 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 630.751 642.451 711.492 710.356 710.882
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 401.512 403.110 449.046 437.823 462.587
I. Nợ ngắn hạn 360.519 353.495 359.283 340.996 371.564
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 36.087 67.871 71.493 69.186 72.683
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 94.134 27.985 107.999 84.415 92.698
4. Người mua trả tiền trước 11.956 11.764 6.932 9.191 8.822
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 159.356 107.619 114.292 139.630 119.365
6. Phải trả người lao động 20.356 24.247 30.708 16.022 24.588
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.413 78.103 7.285 5.801 10.547
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.882 20.528 9.499 9.454 20.745
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16.336 15.378 11.075 7.297 22.117
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 40.992 49.615 89.763 96.827 91.023
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 40.992 49.615 89.763 96.827 91.023
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 229.239 239.341 262.446 272.532 248.295
I. Vốn chủ sở hữu 229.239 239.341 262.446 272.532 248.295
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 85.000 85.000 85.000 85.000 85.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 69.198 69.198 69.198 69.198 85.000
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 75.041 85.143 108.248 118.334 78.295
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 48.338 47.849 47.852 108.287 47.630
- LNST chưa phân phối kỳ này 26.704 37.293 60.396 10.047 30.665
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 630.751 642.451 711.492 710.356 710.882