|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
217.073
|
190.736
|
189.483
|
186.181
|
202.016
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
87.606
|
74.053
|
102.069
|
74.298
|
95.530
|
|
1. Tiền
|
87.606
|
74.053
|
102.069
|
74.298
|
95.530
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
156
|
156
|
156
|
162
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
156
|
156
|
156
|
162
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
66.495
|
62.453
|
21.391
|
48.861
|
54.395
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
52.254
|
55.783
|
25.216
|
51.162
|
57.010
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
20.819
|
13.613
|
3.371
|
4.792
|
4.633
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
919
|
649
|
554
|
710
|
759
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.498
|
-7.593
|
-7.749
|
-7.803
|
-8.006
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
48.056
|
45.585
|
48.866
|
46.689
|
41.176
|
|
1. Hàng tồn kho
|
48.301
|
45.830
|
48.866
|
46.689
|
41.176
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-245
|
-245
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14.917
|
8.490
|
17.001
|
16.177
|
10.752
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
11.750
|
7.298
|
10.672
|
12.688
|
10.751
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.167
|
88
|
5.811
|
2.971
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1.104
|
518
|
518
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
413.678
|
451.714
|
522.009
|
524.175
|
508.867
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
940
|
940
|
940
|
790
|
790
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
790
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
940
|
940
|
940
|
0
|
790
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
394.506
|
423.572
|
489.949
|
489.853
|
474.724
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
385.059
|
415.115
|
482.662
|
482.184
|
468.393
|
|
- Nguyên giá
|
1.168.587
|
1.220.185
|
1.306.166
|
1.328.915
|
1.337.630
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-783.528
|
-805.069
|
-823.504
|
-846.731
|
-869.237
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.447
|
8.457
|
7.287
|
7.668
|
6.331
|
|
- Nguyên giá
|
25.304
|
25.741
|
21.800
|
23.577
|
23.647
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.857
|
-17.284
|
-14.513
|
-15.909
|
-17.317
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13.797
|
23.695
|
3.601
|
4.984
|
3.829
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13.797
|
23.695
|
3.601
|
4.984
|
3.829
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.434
|
3.508
|
27.519
|
28.549
|
29.524
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.383
|
3.493
|
27.519
|
28.549
|
29.524
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
51
|
14
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
630.751
|
642.451
|
711.492
|
710.356
|
710.882
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
401.512
|
403.110
|
449.046
|
437.823
|
462.587
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
360.519
|
353.495
|
359.283
|
340.996
|
371.564
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
36.087
|
67.871
|
71.493
|
69.186
|
72.683
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
94.134
|
27.985
|
107.999
|
84.415
|
92.698
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11.956
|
11.764
|
6.932
|
9.191
|
8.822
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
159.356
|
107.619
|
114.292
|
139.630
|
119.365
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20.356
|
24.247
|
30.708
|
16.022
|
24.588
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.413
|
78.103
|
7.285
|
5.801
|
10.547
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
18.882
|
20.528
|
9.499
|
9.454
|
20.745
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16.336
|
15.378
|
11.075
|
7.297
|
22.117
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
40.992
|
49.615
|
89.763
|
96.827
|
91.023
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
40.992
|
49.615
|
89.763
|
96.827
|
91.023
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
229.239
|
239.341
|
262.446
|
272.532
|
248.295
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
229.239
|
239.341
|
262.446
|
272.532
|
248.295
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
85.000
|
85.000
|
85.000
|
85.000
|
85.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
69.198
|
69.198
|
69.198
|
69.198
|
85.000
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
75.041
|
85.143
|
108.248
|
118.334
|
78.295
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
48.338
|
47.849
|
47.852
|
108.287
|
47.630
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
26.704
|
37.293
|
60.396
|
10.047
|
30.665
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
630.751
|
642.451
|
711.492
|
710.356
|
710.882
|