DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,18 | 11,31 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,81 | 7,68 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,42 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,17 | 3,42 | 3,53 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 252,73 | 851,25 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -41,46 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,29 | 25,08 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,40 | 9,65 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,92 | 99,79 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,45 | 79,83 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 256,82 | 90,45 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 155,17 | 45,09 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,61 | 15,01 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 497,34 | 209,32 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 280,49 | 326,16 | 380,48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,26 | 1,24 | 1,24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,97 | 0,97 | 1,04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,05 | 0,04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,37 | 2,62 | 2,72 |