DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,75 | 8,97 | 10,42 | 4,28 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 50,19 | 42,51 | 50,23 | 20,89 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,20 | 0,20 | 0,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,05 | 1,05 | 1,04 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 22,59 | 23,00 | 23,99 | 23,54 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -0,39 | 1,79 | 4,31 | -1,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 69,10 | 63,40 | 52,26 | 34,53 |
Tỷ lệ EBIT | % | 59,14 | 54,34 | 64,45 | 27,27 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,87 | 78,24 | 77,93 | 76,61 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 8,32 | 55,75 | 114,50 | 79,34 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,62 | 80,63 | 107,09 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,02 | 2,49 | 0,36 | 0,33 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.180,85 | 1.260,06 | 1.307,96 | 1.359,20 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 67,79 | 73,88 | 80,82 | 84,08 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 13,79 | 14,41 | 16,72 | 24,44 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 13,38 | 14,41 | 16,29 | 23,78 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,31 | 0,29 | 0,26 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,05 | 0,05 | 0,04 | 0,03 |