DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,97 | 10,42 | 4,28 | 8,42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 42,51 | 50,23 | 20,89 | 43,13 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,20 | 0,20 | 0,19 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,05 | 1,04 | 1,03 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 23,00 | 23,99 | 23,54 | 23,45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1,79 | 4,31 | -1,86 | -0,40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 63,40 | 52,26 | 34,53 | 44,07 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 54,34 | 64,45 | 27,27 | 52,90 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,24 | 77,93 | 76,61 | 81,53 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 55,75 | 114,50 | 79,34 | 154,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,62 | 80,63 | 107,09 | 230,55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,49 | 0,36 | 0,33 | 0,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.260,06 | 1.307,96 | 1.359,20 | 1.529,53 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 73,88 | 80,82 | 84,08 | 95,14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 14,41 | 16,72 | 24,43 | 31,51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 14,41 | 16,29 | 23,76 | 29,91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,29 | 0,26 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,05 | 0,04 | 0,03 | 0,03 |