DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,31 | 20,19 | 39,44 | 33,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,21 | 6,40 | 16,82 | 16,71 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,19 | 1,15 | 0,99 | 1,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,48 | 2,76 | 2,36 | 1,97 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 850,14 | 782,29 | 907,80 | 1.027,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26,59 | -7,98 | 16,04 | 13,17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,84 | 17,12 | 28,96 | 27,11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,15 | 10,30 | 21,71 | 21,02 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66,00 | 72,19 | 91,68 | 92,12 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,44 | 86,07 | 84,51 | 86,28 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 111,27 | 110,70 | 92,83 | 67,02 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 64,29 | 71,39 | 89,56 | 93,54 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,05 | 37,00 | 63,80 | 32,12 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 233,47 | 231,35 | 280,02 | 278,07 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 42,41 | 68,92 | 183,34 | 285,69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 1,16 | 1,36 | 1,57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,81 | 0,86 | 1,05 | 1,13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,27 | 0,24 | 0,23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,48 | 1,75 | 1,36 | 0,97 |