DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 384,05 | 464,95 | 67,38 | 33,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -45,26 | 10,31 | 3,27 | 1,09 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,58 | 0,72 | 0,89 | 1,64 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -14,54 | 62,41 | 23,29 | 18,58 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 276,73 | 411,02 | 689,78 | 1.625,07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 32,73 | 48,53 | 67,82 | 135,59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,86 | 12,06 | 8,75 | 4,51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -42,92 | 7,64 | 4,89 | 3,22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 105,23 | 152,93 | 67,82 | 33,69 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,20 | 88,26 | 98,64 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 173,84 | 113,25 | 50,68 | 44,23 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 73,37 | 14,21 | 19,31 | 15,98 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,14 | 17,61 | 9,88 | 8,06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 308,07 | 226,18 | 226,90 | 175,91 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -72,90 | -21,19 | -46,32 | 42,10 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,76 | 0,92 | 0,90 | 1,06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,85 | 0,82 | 0,92 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,55 | 0,45 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -15,54 | 61,41 | 22,29 | 17,58 |