DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,45 | 4,29 | 4,82 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,58 | 13,24 | 15,00 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,17 | 0,18 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,64 | 1,89 | 1,74 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 114,86 | 133,60 | 139,15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2,59 | 16,31 | 4,16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,89 | 32,07 | 32,29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,46 | 18,88 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,42 | 89,10 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,00 | 89,71 | 89,19 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,95 | 21,83 | 17,27 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 21,04 | 19,12 | 20,31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,63 | 63,18 | 28,95 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 42,13 | 60,57 | 44,15 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -73,84 | -150,18 | -102,49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,42 | 0,37 | 0,40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,28 | 0,30 | 0,29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,93 | 0,89 | 0,91 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,64 | 0,89 | 0,74 |