|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
101.199
|
110.115
|
117.637
|
96.517
|
62.080
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22.665
|
34.750
|
67.904
|
45.366
|
15.299
|
|
1. Tiền
|
3.152
|
2.097
|
3.023
|
2.653
|
2.060
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
19.513
|
32.653
|
64.882
|
42.713
|
13.239
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
25.281
|
20.479
|
1.772
|
0
|
600
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
25.281
|
20.479
|
1.772
|
0
|
600
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
31.441
|
31.881
|
24.804
|
27.537
|
29.091
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38.854
|
31.424
|
29.017
|
27.681
|
24.982
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
899
|
941
|
795
|
583
|
636
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.496
|
25.124
|
22.184
|
22.161
|
23.067
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22.809
|
-25.608
|
-27.192
|
-22.888
|
-19.594
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20.456
|
22.154
|
22.600
|
19.635
|
15.571
|
|
1. Hàng tồn kho
|
20.456
|
22.154
|
22.600
|
22.051
|
17.988
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-2.417
|
-2.417
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.356
|
851
|
556
|
3.978
|
1.518
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.322
|
826
|
465
|
222
|
1.439
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
34
|
25
|
91
|
3.757
|
79
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
608.067
|
591.083
|
574.646
|
596.098
|
653.028
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
568.942
|
563.347
|
554.739
|
559.066
|
538.271
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
568.842
|
563.279
|
554.682
|
558.682
|
537.807
|
|
- Nguyên giá
|
1.333.282
|
1.388.995
|
1.435.034
|
1.494.562
|
1.529.787
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-764.440
|
-825.716
|
-880.351
|
-935.879
|
-991.980
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
100
|
68
|
57
|
383
|
463
|
|
- Nguyên giá
|
573
|
573
|
593
|
953
|
1.160
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-473
|
-504
|
-536
|
-569
|
-697
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
28.043
|
15.910
|
6.967
|
19.635
|
86.275
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
86.275
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
28.043
|
15.910
|
6.967
|
19.635
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.082
|
11.827
|
12.940
|
17.398
|
28.482
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11.082
|
11.827
|
12.940
|
17.398
|
28.482
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
709.266
|
701.198
|
692.283
|
692.614
|
715.108
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
323.017
|
306.947
|
286.778
|
265.396
|
277.771
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
125.201
|
135.580
|
139.642
|
140.096
|
146.762
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
26.113
|
26.113
|
23.975
|
21.837
|
21.837
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
33.977
|
22.350
|
20.463
|
36.330
|
26.030
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.701
|
3.794
|
8.041
|
348
|
500
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.898
|
4.383
|
5.112
|
2.456
|
4.250
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.700
|
14.463
|
19.147
|
19.536
|
25.851
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.812
|
5.815
|
6.025
|
11.687
|
8.080
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
36.905
|
51.666
|
48.164
|
41.936
|
51.945
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.094
|
6.998
|
8.716
|
5.968
|
8.270
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
197.816
|
171.367
|
147.137
|
125.300
|
131.009
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
3.010
|
2.674
|
2.418
|
2.418
|
2.024
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
194.806
|
168.693
|
144.719
|
122.882
|
128.985
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
386.249
|
394.251
|
405.505
|
427.218
|
437.337
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
386.249
|
394.251
|
405.505
|
427.218
|
437.337
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
329.954
|
329.954
|
329.954
|
329.954
|
329.954
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15.446
|
21.573
|
27.982
|
35.117
|
44.439
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
40.849
|
42.724
|
47.569
|
62.147
|
62.944
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40.849
|
42.724
|
47.569
|
62.147
|
62.944
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
709.266
|
701.198
|
692.283
|
692.614
|
715.108
|