Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 101.199 110.115 117.637 96.517 62.080
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22.665 34.750 67.904 45.366 15.299
1. Tiền 3.152 2.097 3.023 2.653 2.060
2. Các khoản tương đương tiền 19.513 32.653 64.882 42.713 13.239
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 25.281 20.479 1.772 0 600
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 25.281 20.479 1.772 0 600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31.441 31.881 24.804 27.537 29.091
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 38.854 31.424 29.017 27.681 24.982
2. Trả trước cho người bán 899 941 795 583 636
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.496 25.124 22.184 22.161 23.067
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22.809 -25.608 -27.192 -22.888 -19.594
IV. Tổng hàng tồn kho 20.456 22.154 22.600 19.635 15.571
1. Hàng tồn kho 20.456 22.154 22.600 22.051 17.988
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -2.417 -2.417
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.356 851 556 3.978 1.518
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.322 826 465 222 1.439
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 34 25 91 3.757 79
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 608.067 591.083 574.646 596.098 653.028
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 568.942 563.347 554.739 559.066 538.271
1. Tài sản cố định hữu hình 568.842 563.279 554.682 558.682 537.807
- Nguyên giá 1.333.282 1.388.995 1.435.034 1.494.562 1.529.787
- Giá trị hao mòn lũy kế -764.440 -825.716 -880.351 -935.879 -991.980
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 100 68 57 383 463
- Nguyên giá 573 573 593 953 1.160
- Giá trị hao mòn lũy kế -473 -504 -536 -569 -697
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 28.043 15.910 6.967 19.635 86.275
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 86.275
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 28.043 15.910 6.967 19.635 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11.082 11.827 12.940 17.398 28.482
1. Chi phí trả trước dài hạn 11.082 11.827 12.940 17.398 28.482
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 709.266 701.198 692.283 692.614 715.108
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 323.017 306.947 286.778 265.396 277.771
I. Nợ ngắn hạn 125.201 135.580 139.642 140.096 146.762
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 26.113 26.113 23.975 21.837 21.837
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 33.977 22.350 20.463 36.330 26.030
4. Người mua trả tiền trước 3.701 3.794 8.041 348 500
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.898 4.383 5.112 2.456 4.250
6. Phải trả người lao động 10.700 14.463 19.147 19.536 25.851
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.812 5.815 6.025 11.687 8.080
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 36.905 51.666 48.164 41.936 51.945
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.094 6.998 8.716 5.968 8.270
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 197.816 171.367 147.137 125.300 131.009
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 3.010 2.674 2.418 2.418 2.024
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 194.806 168.693 144.719 122.882 128.985
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 386.249 394.251 405.505 427.218 437.337
I. Vốn chủ sở hữu 386.249 394.251 405.505 427.218 437.337
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 329.954 329.954 329.954 329.954 329.954
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15.446 21.573 27.982 35.117 44.439
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40.849 42.724 47.569 62.147 62.944
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 40.849 42.724 47.569 62.147 62.944
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 709.266 701.198 692.283 692.614 715.108