Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 140.844 101.199 110.115 117.637 96.517
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.842 22.665 34.750 67.904 45.366
1. Tiền 934 3.152 2.097 3.023 2.653
2. Các khoản tương đương tiền 3.908 19.513 32.653 64.882 42.713
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 76.899 25.281 20.479 1.772 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 76.899 25.281 20.479 1.772 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35.100 31.441 31.881 24.804 27.537
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 37.436 38.854 31.424 29.017 27.681
2. Trả trước cho người bán 1.168 899 941 795 583
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18.924 14.496 25.124 22.184 22.161
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22.427 -22.809 -25.608 -27.192 -22.888
IV. Tổng hàng tồn kho 22.923 20.456 22.154 22.600 19.635
1. Hàng tồn kho 22.923 20.456 22.154 22.600 22.051
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -2.417
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.080 1.356 851 556 3.978
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.052 1.322 826 465 222
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 27 34 25 91 3.757
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 597.177 608.067 591.083 574.646 596.098
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 567.118 568.942 563.347 554.739 559.066
1. Tài sản cố định hữu hình 566.987 568.842 563.279 554.682 558.682
- Nguyên giá 1.269.092 1.333.282 1.388.995 1.435.034 1.494.562
- Giá trị hao mòn lũy kế -702.105 -764.440 -825.716 -880.351 -935.879
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 132 100 68 57 383
- Nguyên giá 573 573 573 593 953
- Giá trị hao mòn lũy kế -441 -473 -504 -536 -569
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 20.262 28.043 15.910 6.967 19.635
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20.262 28.043 15.910 6.967 19.635
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.797 11.082 11.827 12.940 17.398
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.797 11.082 11.827 12.940 17.398
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 738.022 709.266 701.198 692.283 692.614
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 358.745 323.017 306.947 286.778 265.396
I. Nợ ngắn hạn 133.703 125.201 135.580 139.642 140.096
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 24.543 26.113 26.113 23.975 21.837
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26.379 33.977 22.350 20.463 36.330
4. Người mua trả tiền trước 5.085 3.701 3.794 8.041 348
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.579 3.898 4.383 5.112 2.456
6. Phải trả người lao động 11.584 10.700 14.463 19.147 19.536
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.008 2.812 5.815 6.025 11.687
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 53.717 36.905 51.666 48.164 41.936
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.808 7.094 6.998 8.716 5.968
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 225.042 197.816 171.367 147.137 125.300
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 4.123 3.010 2.674 2.418 2.418
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 220.919 194.806 168.693 144.719 122.882
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 379.277 386.249 394.251 405.505 427.218
I. Vốn chủ sở hữu 379.277 386.249 394.251 405.505 427.218
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 329.954 329.954 329.954 329.954 329.954
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.468 15.446 21.573 27.982 35.117
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39.855 40.849 42.724 47.569 62.147
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 39.855 40.849 42.724 47.569 62.147
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 738.022 709.266 701.198 692.283 692.614