|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
389,045
|
410,255
|
428,501
|
456,084
|
475,000
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
389,045
|
410,255
|
428,501
|
456,084
|
475,000
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
264,125
|
274,885
|
285,852
|
315,329
|
320,406
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
124,920
|
135,370
|
142,649
|
140,755
|
154,594
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,830
|
2,120
|
2,977
|
1,304
|
1,561
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,944
|
16,492
|
13,457
|
9,823
|
8,292
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,704
|
0
|
0
|
0
|
6,552
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31,483
|
36,158
|
40,669
|
39,073
|
44,479
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,626
|
38,744
|
31,099
|
27,133
|
33,812
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
47,699
|
46,096
|
60,401
|
66,031
|
69,573
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,399
|
7,435
|
331
|
11,297
|
687
|
|
13. Chi phí khác
|
36
|
31
|
122
|
7,828
|
211
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,363
|
7,404
|
208
|
3,469
|
475
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
51,062
|
53,500
|
60,609
|
69,500
|
70,048
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,365
|
10,776
|
13,040
|
6,980
|
7,203
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10,365
|
10,776
|
13,040
|
6,980
|
7,203
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
40,697
|
42,724
|
47,569
|
62,520
|
62,845
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
40,697
|
42,724
|
47,569
|
62,520
|
62,845
|