DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,82 | 0,90 | 2,29 | 5,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,69 | 2,19 | 3,34 | 9,99 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,52 | 0,33 | 0,54 | 0,46 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,31 | 1,26 | 1,27 | 1,25 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 537,57 | 329,56 | 568,54 | 666,39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31,64 | -38,69 | 72,51 | 17,21 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,09 | 6,63 | 7,81 | 16,19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,17 | 5,80 | 5,20 | 13,07 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66,78 | 42,33 | 70,17 | 90,72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96,66 | 89,38 | 91,43 | 84,20 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 334,81 | 236,31 | 144,17 | 216,14 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 190,78 | 593,31 | 372,59 | 396,56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 58,84 | 28,97 | 46,81 | 37,20 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 530,91 | 818,00 | 513,85 | 624,82 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 566,47 | 557,07 | 591,15 | 842,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,63 | 4,07 | 3,83 | 3,82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,38 | 1,26 | 1,23 | 1,84 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,27 | 0,24 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,31 | 0,27 | 0,28 | 0,38 |