DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,47 | 17,01 | 19,61 | 17,81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,39 | 10,29 | 12,24 | 10,78 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,23 | 1,23 | 1,12 | 1,17 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,46 | 1,34 | 1,43 | 1,41 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.520,86 | 3.461,87 | 3.758,59 | 4.173,93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31,95 | -1,68 | 8,57 | 11,05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 43,29 | 43,69 | 44,58 | 49,56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14,64 | 13,57 | 15,97 | 14,29 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,28 | 96,20 | 97,75 | 96,33 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,13 | 78,81 | 78,42 | 78,32 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 38,36 | 46,27 | 63,03 | 70,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 170,14 | 160,17 | 146,12 | 159,52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 47,56 | 36,29 | 45,58 | 49,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 221,15 | 218,72 | 259,35 | 241,41 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.301,96 | 1.414,92 | 1.685,04 | 1.752,65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,57 | 3,15 | 2,71 | 2,74 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,37 | 1,71 | 1,73 | 1,70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,26 | 0,21 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,47 | 0,34 | 0,43 | 0,41 |