DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,13 | 3,82 | 1,66 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20,00 | 10,20 | 4,60 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,27 | 0,25 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,37 | 1,38 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.207,17 | 896,02 | 846,77 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 49,29 | -25,78 | -5,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48,54 | 42,92 | 42,69 |
Tỷ lệ EBIT | % | 25,53 | 13,29 | 6,88 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,01 | 97,03 | 93,59 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,14 | 79,14 | 71,44 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 58,04 | 65,76 | 69,94 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 118,91 | 144,35 | 164,61 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,61 | 36,42 | 51,35 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 195,24 | 266,08 | 287,80 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.726,71 | 1.731,86 | 1.685,04 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,02 | 2,97 | 2,71 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,00 | 1,98 | 1,73 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,21 | 0,21 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,38 | 0,43 |