DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,04 | 0,51 | 0,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,03 | 0,53 | 0,48 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,99 | 0,63 | 0,92 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,46 | 1,53 | 1,66 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 132,23 | 88,44 | 134,90 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,56 | -33,12 | 52,54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,44 | 5,22 | 4,59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 25,19 | 78,18 | 79,59 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 34,93 | 58,23 | 40,58 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,33 | 1,03 | 1,73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,96 | 39,99 | 27,36 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 90,37 | 143,17 | 97,81 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 91,67 | 91,98 | 88,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,33 | 2,97 | 2,57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,21 | 2,94 | 2,53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,01 | 0,01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,46 | 0,53 | 0,66 |