DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,86 | 0,04 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,45 | 2,81 | 0,03 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,04 | 0,84 | 0,99 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,63 | 1,46 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 150,03 | 125,26 | 132,23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 72,17 | -16,51 | 5,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,71 | 5,18 | 3,44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,91 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,68 | 71,98 | 25,19 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 44,87 | 50,67 | 34,93 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,80 | 2,38 | 2,33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,65 | 29,02 | 16,96 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 86,04 | 107,43 | 90,37 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 88,88 | 92,20 | 91,67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,69 | 2,67 | 3,33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,61 | 2,61 | 3,21 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,01 | 0,02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,63 | 0,46 |