|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
132,246
|
139,713
|
136,794
|
133,852
|
130,956
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30,000
|
31,608
|
55,120
|
30,685
|
25,323
|
|
1. Tiền
|
15,000
|
31,608
|
55,120
|
29,685
|
24,323
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,000
|
0
|
0
|
1,000
|
1,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
85,000
|
90,000
|
60,361
|
40,000
|
50,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
85,000
|
90,000
|
60,361
|
40,000
|
50,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
14,715
|
15,437
|
18,626
|
60,013
|
50,618
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
34,633
|
35,602
|
39,036
|
31,017
|
25,973
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,904
|
4,046
|
2,622
|
1,851
|
1,669
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11,700
|
10,289
|
10,795
|
60,405
|
51,009
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-33,523
|
-34,500
|
-33,828
|
-33,260
|
-28,032
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,266
|
2,358
|
2,627
|
3,075
|
3,255
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,266
|
2,358
|
2,627
|
3,075
|
3,255
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
265
|
310
|
61
|
79
|
1,760
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
132
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
27
|
12
|
38
|
1,628
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
265
|
284
|
49
|
41
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,170
|
1,783
|
3,126
|
2,735
|
2,042
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,089
|
701
|
2,044
|
1,653
|
1,299
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,089
|
701
|
2,044
|
1,653
|
1,299
|
|
- Nguyên giá
|
18,029
|
18,029
|
19,533
|
19,533
|
19,335
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,940
|
-17,327
|
-17,489
|
-17,880
|
-18,036
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
522
|
522
|
522
|
522
|
522
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-522
|
-522
|
-522
|
-522
|
-522
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,082
|
0
|
1,082
|
1,082
|
743
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1,082
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
1,082
|
1,082
|
743
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
1,082
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
1,082
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
134,416
|
141,496
|
139,920
|
136,587
|
132,998
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
39,843
|
45,828
|
47,302
|
47,038
|
41,712
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
37,561
|
43,737
|
45,268
|
44,744
|
39,283
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22,839
|
31,623
|
30,283
|
26,422
|
23,714
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,446
|
6,278
|
6,226
|
9,162
|
5,344
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,154
|
603
|
586
|
554
|
504
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,179
|
3,708
|
4,928
|
3,778
|
6,003
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
292
|
103
|
66
|
493
|
66
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
962
|
710
|
609
|
563
|
676
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,688
|
712
|
2,570
|
3,770
|
2,975
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,282
|
2,091
|
2,035
|
2,294
|
2,430
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,282
|
2,091
|
2,035
|
2,294
|
2,430
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
94,574
|
95,669
|
92,617
|
89,549
|
91,286
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
94,574
|
95,669
|
92,617
|
89,549
|
91,286
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,590
|
23,590
|
23,590
|
23,590
|
23,590
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,252
|
3,252
|
3,252
|
3,252
|
3,252
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7,731
|
8,826
|
5,775
|
2,706
|
4,443
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4,648
|
3,085
|
2,254
|
1,424
|
98
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,083
|
5,741
|
3,521
|
1,282
|
4,346
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
134,416
|
141,496
|
139,920
|
136,587
|
132,998
|