Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 516,494 641,534 545,863 530,115 531,726
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 20,890 31,377 36,515 40,814 37,062
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 495,604 610,157 509,348 489,301 494,664
4. Giá vốn hàng bán 478,115 582,789 488,356 465,965 472,297
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,489 27,368 20,992 23,336 22,367
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,086 5,554 6,944 4,415 4,671
7. Chi phí tài chính 1,368 2,199 1,691 2,117 2,379
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 6,587 10,512 10,882 11,495 10,579
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,766 13,282 10,831 12,164 6,893
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,854 6,929 4,533 1,974 7,188
12. Thu nhập khác 261 323 361 232 999
13. Chi phí khác 58 23 323 252 2,131
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 203 300 37 -21 -1,133
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,057 7,229 4,570 1,953 6,055
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 851 1,487 1,049 671 1,710
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 851 1,487 1,049 671 1,710
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,206 5,741 3,521 1,282 4,346
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,206 5,741 3,521 1,282 4,346