DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,84 | 3,16 | 0,59 | -12,43 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,30 | 0,28 | 0,07 | -4,94 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,33 | 2,41 | 2,02 | 0,60 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,04 | 4,64 | 4,03 | 4,20 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 5.447,06 | 6.447,21 | 4.690,39 | 1.247,02 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 4,11 | 18,36 | -27,25 | -73,41 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,88 | 2,89 | 2,93 | 2,67 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,15 | 2,03 | 2,37 | -0,89 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 22,15 | 20,53 | 3,38 | 554,38 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 63,40 | 67,67 | 89,86 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 63,38 | 65,24 | 47,93 | 159,97 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 69,11 | 57,68 | 89,69 | 329,21 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,25 | 26,88 | 73,17 | 207,24 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 140,17 | 129,41 | 140,30 | 482,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 369,86 | 224,82 | 70,83 | 77,88 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,11 | 1,04 | 1,05 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,63 | 0,63 | 0,39 | 0,35 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,14 | 0,22 | 0,21 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,04 | 3,63 | 3,02 | 3,19 |