DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,16 | 0,59 | -12,43 | -12,75 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,28 | 0,07 | -4,94 | -44,65 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,41 | 2,02 | 0,60 | 0,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,64 | 4,03 | 4,20 | 5,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6.447,21 | 4.690,39 | 1.247,02 | 123,95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18,36 | -27,25 | -73,41 | -90,06 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,89 | 2,93 | 2,67 | 25,04 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,03 | 2,37 | -0,89 | -6,45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 20,53 | 3,38 | 554,38 | 531,47 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 67,67 | 89,86 | 100,00 | 130,35 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 65,24 | 47,93 | 159,97 | 2.090,26 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 57,68 | 89,69 | 327,30 | 4.542,73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,88 | 73,17 | 206,04 | 2.267,25 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 129,41 | 140,30 | 482,29 | 5.329,23 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 224,82 | 70,83 | 77,88 | 63,85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,11 | 1,04 | 1,05 | 1,04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,63 | 0,39 | 0,35 | 0,41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,22 | 0,21 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,63 | 3,02 | 3,19 | 4,05 |