DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.81 | 3.64 | 3.51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.43 | 12.23 | 13.52 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.08 | 0.07 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.94 | 3.76 | 3.65 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 63.56 | 65.38 | 59.09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1.56 | 2.86 | -9.62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45.45 | 44.88 | 45.62 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 22.69 | 28.10 | 29.67 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55.24 | 57.22 | 59.06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.26 | 76.10 | 77.15 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 57.20 | 49.84 | 53.95 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 65.65 | 66.46 | 85.85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 291.93 | 281.87 | 328.82 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 176.46 | 160.95 | 196.82 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -57.50 | -64.95 | -48.80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.68 | 0.64 | 0.72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.56 | 0.52 | 0.60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.85 | 0.86 | 0.85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.94 | 2.76 | 2.65 |