DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,13 | 0,10 | 2,81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,07 | 0,32 | 9,43 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,08 | 0,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,00 | 3,95 | 3,94 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 54,78 | 64,56 | 63,56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9,68 | 17,86 | -1,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40,87 | 45,35 | 45,45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19,56 | 15,09 | 22,69 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55,03 | 7,28 | 55,24 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,97 | 29,22 | 75,26 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 56,53 | 57,23 | 57,20 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 78,04 | 60,97 | 65,65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 368,55 | 280,47 | 291,93 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 153,84 | 130,86 | 176,46 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -76,17 | -75,93 | -57,50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,55 | 0,55 | 0,68 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,39 | 0,41 | 0,56 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,89 | 0,89 | 0,85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,00 | 2,95 | 2,94 |