DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.51 | 4.31 | 4.97 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.52 | 14.35 | 17.27 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.08 | 0.08 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.65 | 3.60 | 3.49 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 59.09 | 65.67 | 66.29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9.62 | 11.14 | 0.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45.62 | 45.44 | 45.47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 29.67 | 25.96 | 30.91 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 59.06 | 71.02 | 70.14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.15 | 77.83 | 79.63 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 53.95 | 51.38 | 52.28 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 85.85 | 78.03 | 77.70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 328.82 | 203.04 | 212.06 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 196.82 | 133.22 | 159.91 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -48.80 | -63.38 | -47.78 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.72 | 0.60 | 0.71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.60 | 0.47 | 0.59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.85 | 0.88 | 0.86 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.65 | 2.60 | 2.49 |