DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7,53 | 3,81 | 0,33 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -25,46 | 13,07 | 1,11 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,07 | 0,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,32 | 4,19 | 4,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 57,31 | 58,79 | 60,65 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 7,48 | 2,58 | 3,17 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40,30 | 42,99 | 41,09 |
Tỷ lệ EBIT | % | -10,08 | 27,01 | 16,00 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 263,76 | 48,39 | 9,10 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,75 | 100,00 | 75,97 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 52,16 | 50,80 | 48,63 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 60,38 | 65,38 | 65,51 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 332,80 | 335,43 | 326,20 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 115,18 | 138,04 | 120,99 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -104,49 | -86,96 | -94,77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,41 | 0,51 | 0,46 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,23 | 0,34 | 0,30 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,91 | 0,89 | 0,90 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,32 | 3,19 | 3,09 |