DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.77 | -3.07 | -2.57 | 8.48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.28 | -3.01 | -2.27 | 7.50 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.20 | 0.26 | 0.28 | 0.30 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.18 | 3.97 | 4.08 | 3.76 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 188.18 | 221.59 | 230.08 | 248.28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4.10 | 17.75 | 3.83 | 7.91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61.73 | 41.37 | 40.49 | 44.26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.72 | 16.64 | 12.92 | 21.45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 54.05 | -1.69 | -16.83 | 47.11 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 62.43 | 1,073.73 | 104.24 | 74.24 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 93.58 | 46.57 | 52.34 | 52.49 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 77.46 | 43.31 | 44.86 | 72.03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 526.52 | 231.75 | 223.37 | 305.49 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 204.07 | 127.74 | 128.63 | 169.52 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -112.50 | -102.18 | -94.20 | -64.95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.48 | 0.43 | 0.46 | 0.64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.29 | 0.24 | 0.30 | 0.52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.89 | 0.91 | 0.90 | 0.86 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.18 | 2.97 | 3.08 | 2.76 |