DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,20 | 2,77 | -3,07 | -2,58 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,83 | 3,28 | -3,01 | -2,27 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,20 | 0,26 | 0,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,60 | 4,18 | 3,97 | 4,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 196,23 | 188,18 | 221,59 | 230,08 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,58 | -4,10 | 17,75 | 3,83 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53,72 | 61,73 | 41,37 | 40,49 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,20 | 9,72 | 16,64 | 12,92 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58,67 | 54,05 | -1,69 | -16,83 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73,56 | 62,43 | 1.073,73 | 104,24 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 201,94 | 93,58 | 46,57 | 51,28 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 73,18 | 77,46 | 43,31 | 69,86 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 641,93 | 526,52 | 231,75 | 347,84 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 348,97 | 204,07 | 127,74 | 127,57 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -114,51 | -112,50 | -102,18 | -94,77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,62 | 0,48 | 0,43 | 0,46 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,51 | 0,29 | 0,24 | 0,30 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,89 | 0,91 | 0,90 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,60 | 3,18 | 2,97 | 3,09 |