DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,51 | 4,45 | -14,48 | 3,98 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,70 | 1,45 | -7,33 | 2,73 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,20 | 1,61 | 1,23 | 0,90 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,22 | 1,91 | 1,61 | 1,62 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 895,84 | 1.033,09 | 567,05 | 436,56 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3,18 | 15,32 | -45,11 | -23,01 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,87 | 9,71 | -1,11 | 7,96 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,83 | 2,63 | -5,07 | 3,85 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75,82 | 70,02 | 131,34 | 70,87 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,08 | 78,76 | 110,06 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,81 | 26,34 | 54,11 | 191,19 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 116,33 | 96,09 | 31,91 | 53,18 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 56,93 | 15,28 | 23,13 | 25,09 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 218,51 | 157,37 | 154,07 | 351,19 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 123,93 | 139,79 | 64,60 | 234,34 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,30 | 1,46 | 1,37 | 2,26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,66 | 0,61 | 0,99 | 1,91 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,31 | 0,48 | 0,13 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,22 | 0,91 | 0,61 | 0,62 |