DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.45 | -14.48 | 3.98 | 4.48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.45 | -7.33 | 2.73 | 2.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.61 | 1.23 | 0.90 | 1.03 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.91 | 1.61 | 1.62 | 1.75 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,033.09 | 567.05 | 436.56 | 476.31 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.32 | -45.11 | -23.01 | 9.11 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.71 | -1.11 | 7.96 | 8.33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.63 | -5.07 | 3.85 | 3.76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70.02 | 131.34 | 70.87 | 66.35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.76 | 110.06 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 26.34 | 54.11 | 191.19 | 71.87 |
| Thời gian tồn kho | Date | 96.09 | 31.91 | 53.77 | 47.47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 15.28 | 23.13 | 25.37 | 20.11 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 157.37 | 154.07 | 351.19 | 315.96 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 139.79 | 64.60 | 234.34 | 214.22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.46 | 1.37 | 2.26 | 2.08 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.61 | 0.99 | 1.91 | 1.73 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.31 | 0.48 | 0.13 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.91 | 0.61 | 0.62 | 0.75 |