DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,82 | -0,09 | 1,71 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,64 | -0,24 | 4,30 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,26 | 0,25 | 0,24 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,53 | 1,58 | 1,62 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 115,64 | 114,36 | 118,65 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 31,54 | -1,11 | 3,75 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,65 | 5,67 | 7,79 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,60 | 0,84 | 5,48 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82,95 | -28,76 | 78,51 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 62,42 | 47,28 | 175,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 44,02 | 42,72 | 44,94 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,47 | 8,86 | 21,20 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 188,49 | 206,62 | 328,12 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 82,68 | 87,29 | 241,34 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,53 | 1,51 | 2,30 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,12 | 1,12 | 1,91 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,44 | 0,12 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,53 | 0,58 | 0,62 |