DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,76 | 11,85 | 13,54 | 16,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,13 | 2,74 | 3,32 | 4,51 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,70 | 2,56 | 2,38 | 1,81 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,02 | 1,69 | 1,71 | 2,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 732,87 | 1.012,29 | 1.077,41 | 1.134,43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 40,95 | 38,13 | 6,43 | 5,29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,23 | 13,15 | 13,51 | 13,88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,11 | 3,62 | 4,33 | 5,96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,06 | 94,74 | 96,07 | 94,65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,45 | 79,75 | 79,82 | 79,96 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 79,55 | 51,17 | 56,07 | 58,75 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 20,30 | 14,41 | 15,97 | 46,03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 84,91 | 51,32 | 47,17 | 52,93 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 124,07 | 76,94 | 81,11 | 121,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 50,14 | 57,00 | 67,87 | 79,80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,25 | 1,36 | 1,40 | 1,27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,06 | 1,06 | 1,06 | 0,79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,46 | 0,47 | 0,40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,02 | 0,69 | 0,71 | 1,05 |