|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
236,030
|
237,011
|
249,114
|
213,386
|
239,429
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27,687
|
27,650
|
51,198
|
23,361
|
16,706
|
|
1. Tiền
|
19,560
|
27,004
|
50,477
|
22,611
|
16,003
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8,127
|
645
|
722
|
750
|
703
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
360
|
360
|
306
|
306
|
369
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1,006
|
1,006
|
1,006
|
1,006
|
1,006
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-700
|
-700
|
-700
|
-700
|
-700
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
53
|
53
|
0
|
0
|
63
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
170,689
|
160,309
|
159,734
|
141,924
|
165,495
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
106,629
|
108,598
|
102,858
|
99,851
|
98,606
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22,395
|
10,136
|
11,701
|
6,856
|
9,449
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
41,665
|
41,575
|
45,232
|
35,298
|
57,606
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-57
|
-81
|
-165
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
22,902
|
37,929
|
33,670
|
34,253
|
40,212
|
|
1. Hàng tồn kho
|
22,902
|
37,929
|
33,670
|
34,253
|
40,212
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14,393
|
10,765
|
4,205
|
13,542
|
16,647
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,977
|
2,297
|
1,882
|
2,019
|
3,416
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11,960
|
7,712
|
1,434
|
11,490
|
12,841
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
456
|
756
|
889
|
33
|
391
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
163,054
|
183,692
|
181,108
|
181,423
|
213,368
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,478
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,478
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
120,319
|
119,679
|
113,859
|
171,811
|
186,811
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
46,840
|
47,300
|
42,581
|
101,634
|
112,027
|
|
- Nguyên giá
|
85,421
|
90,207
|
91,037
|
160,389
|
167,013
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,581
|
-42,907
|
-48,456
|
-58,755
|
-54,986
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5,707
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5,779
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-71
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
73,479
|
72,379
|
71,278
|
70,177
|
69,077
|
|
- Nguyên giá
|
79,042
|
79,042
|
79,042
|
79,042
|
79,042
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,562
|
-6,663
|
-7,764
|
-8,864
|
-9,965
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
31,984
|
55,677
|
58,938
|
0
|
18,389
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
31,984
|
55,677
|
58,938
|
0
|
18,389
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,751
|
8,336
|
8,311
|
9,612
|
5,689
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,751
|
8,336
|
8,311
|
9,612
|
5,689
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
399,084
|
420,703
|
430,222
|
394,809
|
452,796
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
224,314
|
230,633
|
217,237
|
160,917
|
188,565
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
202,491
|
199,430
|
198,978
|
156,388
|
171,554
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
16,745
|
11,337
|
15,058
|
811
|
13,627
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
119,349
|
143,424
|
140,808
|
121,969
|
118,748
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
39,727
|
21,729
|
22,720
|
16,400
|
24,943
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,244
|
1,075
|
4,266
|
2,284
|
2,807
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,322
|
3,068
|
2,769
|
3,084
|
3,332
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
97
|
292
|
91
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17,102
|
15,101
|
10,072
|
8,942
|
5,789
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,904
|
3,404
|
3,194
|
2,897
|
2,309
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
21,824
|
31,204
|
18,258
|
4,529
|
17,011
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
21,824
|
31,204
|
18,258
|
4,529
|
17,011
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
174,770
|
190,070
|
212,985
|
233,893
|
264,231
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
174,770
|
190,070
|
212,985
|
233,893
|
264,231
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
39,568
|
39,568
|
45,484
|
54,556
|
65,443
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-121
|
-121
|
-121
|
-121
|
-121
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,786
|
13,786
|
13,786
|
13,786
|
13,786
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
121,537
|
136,837
|
153,836
|
165,671
|
185,123
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
105,307
|
121,537
|
130,920
|
137,959
|
149,341
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16,230
|
15,300
|
22,916
|
27,712
|
35,782
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
399,084
|
420,703
|
430,222
|
394,809
|
452,796
|