Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 237,011 249,114 213,386 239,429 376,587
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,650 51,198 23,361 16,706 50,536
1. Tiền 27,004 50,477 22,611 16,003 15,536
2. Các khoản tương đương tiền 645 722 750 703 35,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 360 306 306 369 372
1. Chứng khoán kinh doanh 1,006 1,006 1,006 1,006 1,006
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -700 -700 -700 -700 -700
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 53 0 0 63 66
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 160,309 159,734 141,924 165,495 182,592
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 108,598 102,858 99,851 98,606 84,895
2. Trả trước cho người bán 10,136 11,701 6,856 9,449 2,540
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 41,575 45,232 35,298 57,606 95,358
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -57 -81 -165 -201
IV. Tổng hàng tồn kho 37,929 33,670 34,253 40,212 121,015
1. Hàng tồn kho 37,929 33,670 34,253 40,212 121,015
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,765 4,205 13,542 16,647 22,073
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,297 1,882 2,019 3,416 3,255
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,712 1,434 11,490 12,841 18,819
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 756 889 33 391 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 183,692 181,108 181,423 213,368 250,490
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 2,478 5,059
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 2,478 5,059
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 119,679 113,859 171,811 186,811 239,271
1. Tài sản cố định hữu hình 47,300 42,581 101,634 112,027 146,225
- Nguyên giá 90,207 91,037 160,389 167,013 211,522
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,907 -48,456 -58,755 -54,986 -65,297
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 5,707 25,702
- Nguyên giá 0 0 0 5,779 28,618
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -71 -2,917
3. Tài sản cố định vô hình 72,379 71,278 70,177 69,077 67,345
- Nguyên giá 79,042 79,042 79,042 79,042 78,094
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,663 -7,764 -8,864 -9,965 -10,750
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 55,677 58,938 0 18,389 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 55,677 58,938 0 18,389 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,336 8,311 9,612 5,689 6,160
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,336 8,311 9,612 5,689 6,160
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 420,703 430,222 394,809 452,796 627,077
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 230,633 217,237 160,917 188,565 321,507
I. Nợ ngắn hạn 199,430 198,978 156,388 171,554 296,788
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11,337 15,058 811 13,627 44,753
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 143,424 140,808 121,969 118,748 139,155
4. Người mua trả tiền trước 21,729 22,720 16,400 24,943 89,706
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,075 4,266 2,284 2,807 9,429
6. Phải trả người lao động 3,068 2,769 3,084 3,332 4,293
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 292 91 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 15,101 10,072 8,942 5,789 7,214
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,404 3,194 2,897 2,309 2,238
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 31,204 18,258 4,529 17,011 24,719
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 31,204 18,258 4,529 17,011 24,719
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 190,070 212,985 233,893 264,231 305,570
I. Vốn chủ sở hữu 190,070 212,985 233,893 264,231 305,570
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 39,568 45,484 54,556 65,443 75,240
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -121 -121 -121 -121 -121
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 13,786 13,786 13,786 13,786 13,786
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 136,837 153,836 165,671 185,123 216,664
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 121,537 130,920 137,959 149,341 165,527
- LNST chưa phân phối kỳ này 15,300 22,916 27,712 35,782 51,137
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 420,703 430,222 394,809 452,796 627,077