DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 990,83 | 1.310,68 | 184,34 | 72,37 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2,78 | 5,99 | 2,92 | 6,76 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,88 | 2,44 | 2,77 | 3,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -404,68 | 89,54 | 22,83 | 3,53 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 12,88 | 27,99 | 32,59 | 34,07 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -15,04 | 117,32 | 16,44 | 4,54 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,84 | 12,13 | 9,33 | 15,01 |
Tỷ lệ EBIT | % | -1,88 | 6,07 | 2,95 | 6,77 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 148,09 | 98,71 | 98,72 | 99,76 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,50 | 19,51 | 38,82 | 21,05 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 6,41 | 2,22 | 1,56 | 1,44 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 301,92 | 142,68 | 116,99 | 79,42 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 131,56 | 67,99 | 80,13 | 65,69 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -9,02 | -5,60 | -4,01 | -1,91 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,34 | 0,48 | 0,64 | 0,76 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,22 | 0,34 | 0,50 | 0,57 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,54 | 0,39 | 0,45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -405,68 | 88,54 | 21,83 | 2,53 |