DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,310.68 | 184.34 | 72.37 | 40.40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.99 | 2.92 | 6.76 | 6.29 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.44 | 2.77 | 3.04 | 2.38 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 89.54 | 22.83 | 3.53 | 2.70 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 27.99 | 32.59 | 34.07 | 36.10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 117.32 | 16.44 | 4.54 | 5.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.13 | 9.33 | 15.01 | 14.05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.07 | 2.95 | 6.77 | 6.38 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.71 | 98.72 | 99.76 | 98.65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 19.51 | 38.82 | 21.05 | 14.72 |
| Thời gian tồn kho | Date | 2.22 | 1.56 | 1.44 | 1.68 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 142.68 | 116.99 | 79.42 | 74.53 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 67.99 | 80.13 | 65.69 | 70.46 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -5.60 | -4.01 | -1.91 | -2.60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.48 | 0.64 | 0.76 | 0.73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.34 | 0.50 | 0.57 | 0.55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.54 | 0.39 | 0.45 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 88.54 | 21.83 | 2.53 | 1.70 |