DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.51 | 15.92 | 15.69 | 15.88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.17 | 2.76 | 3.79 | 3.25 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.20 | 1.57 | 1.93 | 1.87 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.25 | 3.68 | 2.14 | 2.61 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 291.99 | 241.31 | 175.32 | 211.18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 89.60 | -17.36 | -27.35 | 20.46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.70 | 17.33 | 15.37 | 13.18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.99 | 3.70 | 5.20 | 4.40 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.54 | 97.28 | 94.62 | 95.51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.90 | 76.56 | 77.15 | 77.30 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 111.80 | 162.27 | 105.84 | 110.74 |
| Thời gian tồn kho | Date | 27.81 | 41.56 | 43.33 | 50.98 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 56.94 | 109.76 | 15.31 | 45.82 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 146.36 | 209.35 | 155.95 | 164.70 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 25.18 | 26.61 | 26.57 | 25.85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.27 | 1.24 | 1.55 | 1.37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.06 | 1.03 | 1.19 | 0.99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.12 | 0.10 | 0.17 | 0.16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.25 | 2.68 | 1.14 | 1.61 |