DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.19 | 8.97 | 0.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 26.22 | 234.27 | 17.10 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.03 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.18 | 1.15 | 1.07 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 14.59 | 4.78 | 0.02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -38.43 | -67.26 | -99.49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48.41 | 59.84 | 100.00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 32.79 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.98 | 80.00 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 141.64 | 308.36 | 32,690.03 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 131.77 | 0.00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 13.84 | 32.23 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 865.20 | 2,695.55 | 493,102.94 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 117.22 | 123.42 | 123.10 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 6.56 | 7.98 | 15.18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 6.46 | 7.98 | 15.16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.03 | 0.01 | 0.01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.18 | 0.15 | 0.07 |