DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,39 | 6,20 | 2,68 | 2,39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,67 | 3,27 | 1,81 | 2,15 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,71 | 1,22 | 1,07 | 0,94 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,50 | 1,56 | 1,38 | 1,19 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 313,15 | 227,62 | 172,52 | 129,20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31,44 | -27,31 | -24,20 | -25,11 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,84 | 13,62 | 13,87 | -2,61 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,61 | 4,11 | 2,30 | 2,80 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,91 | 99,09 | 99,99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,75 | 79,49 | 79,19 | 76,75 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 33,55 | 42,97 | 54,08 | 63,07 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 157,22 | 223,72 | 275,53 | 96,97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,44 | 43,39 | 29,95 | 3,18 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 187,47 | 271,99 | 313,38 | 377,65 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 102,09 | 104,52 | 105,56 | 113,20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,74 | 2,61 | 3,48 | 6,53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,06 | 1,02 | 1,28 | 6,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,09 | 0,08 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,50 | 0,56 | 0,38 | 0,19 |