DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,41 | 9,39 | 6,20 | 2,68 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,33 | 3,67 | 3,27 | 1,81 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,34 | 1,71 | 1,22 | 1,07 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,46 | 1,50 | 1,56 | 1,38 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 238,24 | 313,15 | 227,62 | 172,52 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -19,84 | 31,44 | -27,31 | -24,20 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,47 | 13,84 | 13,62 | 13,87 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,68 | 4,61 | 4,11 | 2,30 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,76 | 100,00 | 99,91 | 99,09 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,90 | 79,75 | 79,49 | 79,19 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,28 | 33,55 | 42,97 | 54,08 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 169,53 | 157,22 | 223,72 | 275,53 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,64 | 30,44 | 43,39 | 29,95 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 232,78 | 187,47 | 271,99 | 313,38 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 97,55 | 102,09 | 104,52 | 105,56 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,79 | 2,74 | 2,61 | 3,48 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,44 | 1,06 | 1,02 | 1,28 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,12 | 0,09 | 0,08 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,46 | 0,50 | 0,56 | 0,38 |